former
adj/ˈfɔɹmɚ//ˈfɔːmə/- 1.
cựu, cũ, cựu, nguyên, xưa
Previous.
⚠ Học sinh hay dùng 'cũ' cho người, ví dụ 'tổng thống cũ'. 'Cũ' thường chỉ đồ vật, còn 'cựu' dùng cho chức vụ hoặc người.
ℹ Từ 'cựu' thường đứng trước danh từ chỉ chức vụ hoặc vai trò (cựu học sinh, cựu chiến binh).
- A former president
- the former East Germany
- 2.
cái thứ nhất, trước
First of aforementioned two items. Used with the, often without a noun.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cái trước' với 'cái cũ' (previous). 'Cái trước' dùng để chỉ vị trí trong danh sách, còn 'cái cũ' dùng để chỉ thời gian.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ sự đối lập giữa hai đối tượng, người ta thường dùng cặp 'cái thứ nhất' và 'cái thứ hai' thay vì dịch sát nghĩa từ 'former' và 'latter'.
- The former is a good idea but the latter is not.
- We have two cars, a red one and a blue one. We won the former on a game show.