former

adj/ˈfɔɹmɚ//ˈfɔːmə/
  1. 1.

    cựu, , cựu, nguyên, xưa

    Previous.

    Học sinh hay dùng 'cũ' cho người, ví dụ 'tổng thống cũ'. 'Cũ' thường chỉ đồ vật, còn 'cựu' dùng cho chức vụ hoặc người.

    Từ 'cựu' thường đứng trước danh từ chỉ chức vụ hoặc vai trò (cựu học sinh, cựu chiến binh).

    • A former president
    • the former East Germany
  2. 2.

    cái thứ nhất, trước

    First of aforementioned two items. Used with the, often without a noun.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'cái trước' với 'cái cũ' (previous). 'Cái trước' dùng để chỉ vị trí trong danh sách, còn 'cái cũ' dùng để chỉ thời gian.

    Trong tiếng Việt, để chỉ sự đối lập giữa hai đối tượng, người ta thường dùng cặp 'cái thứ nhất' và 'cái thứ hai' thay vì dịch sát nghĩa từ 'former' và 'latter'.

    • The former is a good idea but the latter is not.
    • We have two cars, a red one and a blue one. We won the former on a game show.

former

noun/ˈfɔɹmɚ//ˈfɔːmə/
  1. 1.

    người sáng lập

    Someone who forms something; a maker; a creator or founder.

    Học sinh đôi khi viết 'cái người sáng lập'; điều này sai vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người, không cần thêm 'cái'.

    Trong tiếng Việt, 'người sáng lập' thường được dùng để chỉ người tạo ra tổ chức, trong khi 'nhà sáng lập' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn phong kinh doanh.

    • Dave was the former of the company.
    • He was the founder of this company.Ông ấy là người sáng lập của công ty này.
  2. 2.

    khuôn

    An object used to form something, such as a template, gauge, or cutting die.

    Trong tiếng Việt, 'khuôn' là từ phổ biến nhất để chỉ các dụng cụ tạo hình, từ khuôn làm bánh cho đến khuôn đúc công nghiệp.

    • The brick arch was built using a wooden former.
    • The brick arch was built using a wooden former.Cái vòm gạch này được xây bằng cách sử dụng một cái khuôn gỗ.
  3. 3.

    học sinh lớp

    Someone in, or of, a certain form (class).

    Học sinh hay viết 'một người học sinh lớp 12'; đúng phải là 'một học sinh lớp 12' vì 'học sinh' không cần loại từ 'người'.

    Trong tiếng Anh, 'sixth-former' chỉ học sinh năm cuối cấp trung học phổ thông. Khi dịch sang tiếng Việt, cần dùng số lớp tương ứng với hệ thống giáo dục địa phương.

    • Fifth-former.
    • Sixth-former.