earlier
adj/ˈɝliɚ//ˈɜː.lɪə/- 1.
trước đó
occurring previously
ℹ Trong tiếng Việt, 'trước đó' thường được đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ thời điểm quá khứ, không giống như vị trí tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Anh.
- I shall be late because I missed the earlier train.
- I'd seen earlier (in the day).