sooner

adv/ˈsuːnə//ˈsunɚ/
  1. 1.

    thà

    rather.

    Học sinh thường dịch nhầm 'sooner' thành 'sớm hơn' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'thà'.

    Trong tiếng Việt, 'thà' thường đi kèm với 'còn hơn' để nhấn mạnh sự lựa chọn.

    • I would sooner die than marry you!
    • Sooner than have a problem later, I made sure the policy was in order.