remarkable
adj/ɹɪˈmɑː.kə.bl̩//ɹɪˈmɑɹ.kə.bl̩/- 1.
đáng chú ý
Worthy of remark; notable; interesting.
ℹ Cụm từ 'đáng chú ý' thường được dùng để mô tả một đặc điểm hoặc thành tựu mà người nói muốn nhấn mạnh là cần được công nhận.
- Her remarkable skill in mathematics is better than everyone else's in the class.
- There is one argument commonly employ’d for the immateriality of the soul, which seems to me remarkable.
- 2.
lạ thường
Uncommon; unusual.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lạ thường' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất khác biệt so với số đông, trong khi 'đáng chú ý' (tương ứng với nghĩa 'notable') lại nhấn mạnh vào việc cần phải quan tâm đến.
- She has a remarkable ability to learn foreign languages.Cô ấy có một khả năng lạ thường trong việc học ngoại ngữ.