achieve
verb/əˈt͡ʃiːv/- 1.
đạt thành tích
To succeed in something, now especially in academic performance.
⚠ Người học thường viết 'đạt kết quả tốt' khi muốn nói về thành tích học tập, nhưng 'đạt thành tích' mang nghĩa cụ thể hơn về sự thành công trong môi trường học đường hoặc thi cử.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'cao' hoặc 'tốt' để làm rõ nghĩa.
- Students need to work harder to achieve well in their final exams.Học sinh cần nỗ lực hơn nữa để đạt thành tích cao trong kỳ thi cuối kỳ.
- 2.
hoàn thành
To carry out successfully; to accomplish.
⚠ Cả 'hoàn thành' và 'đạt được' đều có thể dùng cho sense 'đạt được kết quả mong muốn', tuy nhiên 'hoàn thành' tập trung vào hành động thực hiện, còn 'đạt được' tập trung vào việc sở hữu kết quả.
ℹ Từ 'hoàn thành' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện đến nơi đến chốn, trong khi 'đạt được' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng.
- achieve goals
- achieve objectives
- 3.
hoàn tất
To conclude, finish, especially successfully.
⚠ Từ 'hoàn tất' cũng có thể dùng cho nghĩa 'accomplish', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc đi đến điểm kết thúc của một quá trình thay vì nhấn mạnh vào kết quả thành công.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa kết thúc một hành trình hoặc một sự kiện, thường chỉ còn thấy trong văn chương cổ.
- Full many Countreyes they did overronne, From the uprising to the setting Sunne, And many hard adventures did atchieve […]
- They did achieve their arduous journey.Họ đã hoàn tất cuộc hành trình đầy gian nan của mình.
- 4.
đạt được
To obtain, or gain (a desired result, objective etc.), as the result of exertion; to succeed in gaining; to win.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đạt được' thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả hoặc mục tiêu như 'mục tiêu', 'thành công', 'thành tựu' hoặc 'danh tiếng'.
- I was about to say that I had known the Celebrity from the time he wore kilts. But I see I will have to amend that, because he was not a celebrity then, nor, indeed, did he achieve fame until some time after I left New York for the West.
- Bradford may have lost on the night but they stubbornly protected a 3-1 first-leg advantage to emulate a feat last achieved by Rochdale in 1962.
- 5.
kết thúc
To conclude, to turn out.
⚠ Từ 'kết thúc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to conclude, finish' của từ này, nhưng ở đây được dùng với sắc thái văn chương cổ điển.
ℹ Từ này trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ.
- Their journey achieved a conclusion after many long days.Cuộc hành trình của họ đã kết thúc sau nhiều ngày dài.
- 6.
đạt được
To obtain (a material thing).
⚠ Từ 'đạt được' cũng được dùng cho nghĩa 'đạt được mục tiêu', nhưng ở nghĩa này nó kết hợp với các danh từ chỉ vật thể hữu hình thay vì các danh từ chỉ kết quả hoặc mục tiêu.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'đạt được' thường đi với các mục tiêu trừu tượng như 'thành công' hoặc 'mục đích'. Khi dùng với vật cụ thể trong văn chương, nó mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh vào nỗ lực để có được vật đó.
- He hath achieved a maid That paragons description.
- [U]s hitherto this Corner and ſecret receſſe hath defended, novv the Vttermoſt point of our Land is laid open: and things the leſſe they haue beene vvithin knovvledge, the greater the glorie is to atchieue them.