earn

verb/ɜːn//ɝn/
  1. 1.

    kiếm được, kiếm

    To receive payment for work or for a role or position held (regardless of whether effort was applied or whether the remuneration is deserved or commensurate).

    Từ 'kiếm được' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đạt được thành quả nhờ nỗ lực', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào khía cạnh nhận thù lao tài chính.

    Trong tiếng Việt, từ 'kiếm được' thường được dùng cho cả tiền lương từ công việc lẫn tiền lãi từ đầu tư, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'earn' cho cả hai ngữ cảnh này.

    • He earns seven million dollars a year as CEO.  My bank account is only earning one percent interest.
    • She earns more than forty thousand dollars a year in passive income from her parents' investments — that's what she gets before she even gets out of bed or lifts a finger.
  2. 2.

    đi làm kiếm tiền

    To receive payment for work.

    Học sinh hay viết 'bây giờ bạn đang kiếm tiền', nghe giống như đang đi tìm tiền bị mất; đúng phải là 'bây giờ bạn đã đi làm kiếm tiền'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đi làm kiếm tiền' được dùng phổ biến để chỉ việc bắt đầu có thu nhập từ công việc.

    • Now that you are earning, you can start paying me rent.
    • Now that you are earning, you can start paying me rent.Bây giờ con đã đi làm kiếm tiền rồi, con có thể bắt đầu trả tiền thuê nhà cho bố mẹ.
  3. 3.

    mang lại

    To cause (someone) to receive payment or reward.

    Khác với nghĩa 'kiếm tiền' (làm việc để nhận lương), 'mang lại' nhấn mạnh vào kết quả hoặc lợi ích mà một vật, một hành động hay một tình huống tạo ra cho người khác.

    • My CD earns me six percent!
    • In that era, all their long, hard, dangerous labor in the mines barely earned them even enough to eat!
  4. 4.

    giành được

    To achieve by being worthy of.

    Từ 'giành được' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đạt được thành công' nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc xứng đáng có được vị trí đó nhờ nỗ lực cá nhân.

    Trong tiếng Việt, 'giành được' nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau một quá trình cố gắng, phù hợp với ngữ cảnh đạt được thành tích hoặc vị trí.

    • to earn a spot in the top 20
    • She earned a spot in the top 20 through hard training.Cô ấy đã nỗ lực tập luyện để giành được một vị trí trong top 20.

earn

verb
  1. 1.

    làm đông

    To curdle (milk), especially in the cheesemaking process.

    Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu chỉ dùng trong ngữ cảnh làm phô mai truyền thống.

    • People usually earn milk by adding rennet to it.Người ta thường làm đông sữa bằng cách thêm men vào.
  2. 2.

    đông lại

    Of milk: to curdle, especially in the cheesemaking process.

    Từ 'earn' với nghĩa này là từ cổ và phương ngữ trong tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • Milk left in a warm environment will begin to earn.Sữa để lâu trong môi trường ấm sẽ bắt đầu đông lại.

earn

verb
  1. 1.

    khao khát

    To strongly long or yearn (for something or to do something).

    Từ 'khao khát' thường đi kèm với những mong muốn lớn lao, sâu sắc hoặc mang tính cá nhân cao.

    • And ever as he rode, his hart did earne / To prove his puissance in battell brave.
    • He did yearn to prove his power in the brave battle.Anh ấy khao khát được chứng tỏ năng lực của mình trong trận chiến.
  2. 2.

    đau buồn

    To grieve.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • [M]y manly heart doth erne. […] Boy, briſsle thy Courage vp: For Falſtaffe hee is dead, and wee muſt erne therefore.
    • My heart doth đau buồn at the news.Trái tim tôi đau buồn trước tin tức đó.