decent
adj/ˈdiː.sənt//ˈdi.sənt/- 1.
phù hợp
Appropriate; suitable for the circumstances.
ℹ Từ 'phù hợp' mang tính trung lập và có thể dùng trong hầu hết các ngữ cảnh để diễn tả sự thích hợp, khác với các từ chỉ đạo đức hay chất lượng tốt.
- We need to find some decent clothes for the interview.Chúng ta cần tìm một bộ quần áo phù hợp cho buổi phỏng vấn.
- 2.
đàng hoàng
Having a suitable conformity to basic moral standards; showing integrity, fairness, or other characteristics associated with moral uprightness.
⚠ Học sinh hay dùng 'đàng hoàng' để chỉ sự vừa đủ (ví dụ: 'một mức lương đàng hoàng'), nhưng trong ngữ cảnh này 'đàng hoàng' chỉ dùng cho tính cách con người. Với nghĩa 'đủ tốt', hãy dùng 'khá' hoặc 'tạm được'.
ℹ Từ 'tử tế' thường nhấn mạnh vào thái độ đối xử tốt với người khác, trong khi 'đàng hoàng' nhấn mạnh vào sự ngay thẳng và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức xã hội.
- He is a very decent person who always helps everyone.Anh ấy là một người rất đàng hoàng và luôn giúp đỡ mọi người.
- 3.
ăn mặc chỉnh tề
Sufficiently clothed or dressed to be seen.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'decent' thành 'tử tế' trong ngữ cảnh này; 'tử tế' chỉ dùng để nói về đạo đức, không dùng cho việc mặc quần áo.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'decent' trong ngữ cảnh này, vì vậy cụm từ 'ăn mặc chỉnh tề' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa này.
- Are you decent? May I come in?
- Are you decent? May I come in?Bạn đã ăn mặc chỉnh tề chưa? Tôi vào được không?
- 4.
tàm tạm
Fair; acceptable; okay.
ℹ Từ 'tàm tạm' mang tính khẩu ngữ và thường được dùng để đánh giá chất lượng ở mức trung bình khá.
- He's a decent saxophonist, but probably not good enough to make a career of it.
- A canister of flour from the kitchen had been thrown at the looking-glass and lay like trampled snow over the remains of a decent blue suit with the lining ripped out which lay on top of the ruin of a plastic wardrobe.
- 5.
đáng kể
Significant; substantial.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng kể' thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa cho mức độ của số lượng đó.
- There are a decent number of references out there, if you can find them.
- We have collected a decent number of references for this project.Chúng tôi đã thu thập được một số lượng đáng kể các tài liệu tham khảo cho dự án này.
- 6.
lịch sự
Conforming to perceived standards of good taste.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lịch sự' thường được dùng để chỉ cách cư xử đúng mực, trong khi 'tử tế' thiên về thái độ tốt bụng và đáng tin cậy.
- I had a cup of tea - the last decent cup of tea for many days; and in a room that most soothingly looked just as you would expect a lady’s drawing-room to look, we had a long quiet chat by the fireside.
- We had a decent chat by the fireside.Chúng tôi đã có một buổi trò chuyện lịch sự bên lò sưởi.