reach
verb/ɹiːt͡ʃ/- 1.
với tay, với
To extend, stretch, or thrust out (for example a limb or object held in the hand).
ℹ Cụm từ 'với tay' thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động vươn người hoặc đưa tay ra để chạm vào một vật ở khoảng cách xa.
- He reached for a weapon that was on the table.
- He reached for his shoe with his legs.
- 2.
đưa
To give to someone by stretching out a limb, especially the hand; to give with the hand; to pass to another person; to hand over.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'reach' thành 'với tới' trong ngữ cảnh này; 'với tới' chỉ hành động cố gắng chạm vào vật ở xa, không phải hành động trao vật cho người khác. Đúng phải là 'đưa'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'đưa', ta thường thêm 'cho' để làm rõ mục đích trao vật cho người khác.
- to reach someone a book
- When Svend Fælling had promised to do so, saying that he thought himself strong and active enough for the encounter, the Troll reached him a heavy iron bar, and bade him show his strength on that.
- 3.
với tay
To stretch out the hand.
ℹ Cụm từ 'với tay' thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động kéo dài cánh tay ra để đạt được mục đích.
- She had to reach up to the high shelf to get the book.Cô ấy phải với tay lên kệ cao để lấy cuốn sách.
- 4.
với tới, với
To attain or obtain by stretching forth the hand; to extend some part of the body, or something held, so as to touch, strike, grasp, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi không thể chạm lọ tiêu'; đúng phải là 'tôi không thể với tới lọ tiêu' vì 'chạm' chỉ hành động tiếp xúc bề mặt, không bao hàm nỗ lực vươn tay để lấy vật ở xa.
ℹ Trong tiếng Việt, 'với tới' thường được dùng để nhấn mạnh vào nỗ lực vươn tay để đạt được mục tiêu ở khoảng cách xa hoặc vị trí cao.
- to reach an object with the hand, or with a spear
- “I can't quite reach the pepper. Could you pass it to me?”
- 5.
bắn trúng
To strike or touch.
⚠ Học sinh hay dùng 'đạt tới' cho trường hợp này; 'đạt tới' thường dùng cho mục tiêu trừu tượng như thành tích, không dùng cho vật thể vật lý như viên đạn.
ℹ Trong ngữ cảnh đạn đạo hoặc tấn công, tiếng Việt ưu tiên sử dụng các động từ chỉ hành động cụ thể như 'bắn' hoặc 'đánh' kết hợp với bổ ngữ kết quả 'trúng'.
- His bullet reached its intended target.
- His bullet reached its intended target.Viên đạn đã bắn trúng mục tiêu dự định.
- 6.
chạm đến
To extend an action, effort, or influence to; to penetrate to; to pierce, or cut.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về sự tác động đến cảm xúc, ta thường dùng cụm từ 'chạm đến' để diễn tả sự lay động hoặc ảnh hưởng sâu sắc.
- A few words, lovingly, encouragingly spoken failed to reach her heart.
- Judge Short had gone to town, and Farrar was off for a three days' cruise up the lake. I was bitterly regretting I had not gone with him when the distant notes of a coach horn reached my ear, and I descried a four-in-hand winding its way up the inn road from the direction of Mohair.