arrive
verb/əˈɹaɪv/- 1.
- 2.
thành công
To obtain a level of success or fame; to succeed.
⚠ Học sinh hay dùng 'đến' (nghĩa là đi tới một nơi) để dịch nghĩa này, ví dụ 'anh ấy đã đến trong sự nghiệp'; đúng phải là 'anh ấy đã thành công trong sự nghiệp'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thành công' mang nghĩa rộng hơn và không phụ thuộc vào địa điểm, trong khi 'arrive' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc vị thế xã hội.
- He had finally arrived on Broadway.
- Evidence that the Irish had arrived socially was the abrupt decline in the number of newspaper articles accusing them of brawling and other crimes.
- 3.
đến
To come; said of time.
⚠ Từ 'đến' cũng được dùng cho nghĩa 'đến một địa điểm', nhưng trong ngữ cảnh thời gian, nó kết hợp với các danh từ chỉ thời điểm như 'lúc', 'giờ', 'ngày'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' được dùng linh hoạt cho cả địa điểm và thời gian, trong khi tiếng Anh có sự phân biệt rõ hơn giữa 'arrive' (địa điểm) và 'the time has arrived' (thời gian).
- The time has arrived for us to depart.
- The time has arrived for us to depart.Đã đến lúc chúng ta phải lên đường.
- 4.
đến
To happen or occur.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đến nơi' (di chuyển); trong ngữ cảnh sự kiện, 'đến' mang nghĩa xảy ra, không phải di chuyển vật lý. — Từ 'đến' cũng được dùng cho nghĩa 'đến một địa điểm' và 'thời gian đến', nhưng trong câu này nó được hiểu là sự kiện xảy ra.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' được dùng linh hoạt cho cả nghĩa di chuyển vật lý và nghĩa sự kiện xảy ra, tương tự như cách dùng của 'arrive' trong tiếng Anh.
- Happy! to whom this glorious death arrives.
- The decisive moment has arrived.Thời khắc quyết định đã đến rồi.
- 5.
lên đỉnh
To achieve orgasm; to cum; to ejaculate.
ℹ Đây là từ lóng mang tính chất thô tục, cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- He arrived too early the first time.Anh ấy đã lên đỉnh quá sớm trong lần đầu tiên.
- 6.
đạt tới
To reach; to come to.
⚠ Từ 'đạt tới' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thành công' (succeed), nhưng trong ngữ cảnh văn chương cổ điển, nó được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm cụ thể.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'arrive' thường đi với giới từ 'at', nhưng trong lối văn cổ, nó có thể dùng như ngoại động từ trực tiếp với tân ngữ.
- Ere he arrive the happy isle.
- Ere we could arrive the point proposed.