wet

adj/ˈwɛt/[ˈwɛt]
  1. 1.

    ướt

    Made up of liquid or moisture, usually (but not always) water.

    Từ 'ướt' cũng được dùng cho nghĩa 'phủ đầy chất lỏng' (covered or impregnated with liquid). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về bản chất vật lý của nước thì 'ướt' là tính chất tự thân, còn khi nói về vật thể bị dính nước thì 'ướt' là trạng thái bị tác động.

    Trong tiếng Việt, 'ướt' thường được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái của bề mặt hoặc vật thể bị dính nước.

    • Water is wet.
    • Don't touch that wall because the paint is still wet.Đừng chạm vào bức tường đó vì sơn vẫn còn ướt.
  2. 2.

    ướt

    Of an object, etc.: covered or impregnated with liquid, usually (but not always) water.

    • I went out in the rain and now my clothes are all wet.
    • The baby is wet and needs its nappy changed.
  3. 3.

    phủ sốt

    Of a burrito, sandwich, or other food: covered in a sauce.

    Trong tiếng Việt, từ 'phủ sốt' thường được dùng như một cụm tính từ sau danh từ để mô tả cách chế biến món ăn.

    • A chimichanga (MWCD: 1982) is a burrito that is deep-fried, rather than baked, and is served in the fashion of a wet burrito.
    • The new item is its first "wet," or sauce-topped, burrito.
  4. 4.

    ra nhiều mực

    Of calligraphy and fountain pens: depositing a large amount of ink from the nib or the feed.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'ra nhiều mực' để mô tả đặc điểm của bút thay vì dùng từ 'ướt' như cách dịch nghĩa đen từ tiếng Anh.

    • This pen’s a wet writer, so it’ll feather on this cheap paper.
    • This pen is a wet writer, so it will feather on this thin paper.Cây bút này ra nhiều mực nên khi viết trên giấy mỏng sẽ bị nhòe.
  5. 5.

    đã qua xử lý âm thanh

    Of a sound recording: having had audio effects applied.

    Trong kỹ thuật âm thanh, từ 'wet' được dùng để chỉ tín hiệu đã có hiệu ứng, đối lập với 'dry' (tín hiệu gốc chưa qua xử lý).

    • This recording is wet, so it sounds very thick and reverberant.Bản thu này đã qua xử lý âm thanh nên nghe rất dày và vang.
  6. 6.

    mưa

    Of weather or a time period: rainy.

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'thời tiết ẩm ướt' cho nghĩa này; 'ẩm ướt' thường chỉ độ ẩm của bề mặt hoặc không khí, không dùng để chỉ thời tiết có mưa.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thời tiết, chúng ta thường dùng trực tiếp động từ 'mưa' thay vì dùng một tính từ như trong tiếng Anh.

    • It’s going to be wet tomorrow.
    • 1637, John Milton, Comus, London: Humphrey Robinson, p. 32, Summer drouth, or singed aire Never scorch thy tresses faire, Nor wet Octobers torrent flood Thy molten crystall fill with mudde,

wet

noun/ˈwɛt/[ˈwɛt]
  1. 1.

    nước

    Liquid or moisture.

    Trong tiếng Việt, từ 'nước' được dùng phổ biến để chỉ chất lỏng nói chung, bao gồm cả độ ẩm hoặc nước đọng trên bề mặt, thay vì dùng các từ trừu tượng như 'độ ướt'.

    • Now the sun, with more effectual beams, / Had cheered the face of earth, and dried the wet / From drooping plant.
    • The sun had dried the wet from the leaves.Mặt trời đã làm khô nước trên những chiếc lá.
  2. 2.

    trời mưa

    Rainy weather.

    Trong tiếng Việt, 'the wet' thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ thời tiết như 'trời mưa' thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • Don't go out in the wet.
    • Don't go out in the wet.Đừng ra ngoài khi trời mưa.
  3. 3.

    mùa mưa

    Rainy season. (often capitalized)

    Từ 'mùa mưa' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rainy weather' (thời tiết mưa), nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ một khoảng thời gian cố định trong năm thay vì chỉ trạng thái thời tiết tạm thời.

    Trong tiếng Anh Úc, từ này thường được viết hoa (the Wet) khi chỉ mùa mưa cụ thể ở miền Bắc nước Úc, nhưng trong tiếng Việt, 'mùa mưa' là danh từ chung không cần viết hoa.

    • They'll be in the camp […] before the Wet's out, mark my words.
    • Once the wet kicks in up north, you can be stranded for months waiting for swollen rivers to subside to a crossable depth[.]
  4. 4.

    người ủng hộ rượu

    One who supports the consumption of alcohol and thus opposes Prohibition.

    Từ này mang tính lịch sử và gắn liền với bối cảnh chính trị tại Mỹ vào đầu thế kỷ 20, không dùng để chỉ người uống rượu nói chung trong đời sống hiện đại.

    • The drys were as unhappy with the second part of the speech as the wets were with the first half.
    • During the Prohibition era, the wets organized many protests.Trong thời kỳ Cấm rượu, những người ủng hộ rượu đã tổ chức nhiều cuộc biểu tình.

wet

verb/ˈwɛt/[ˈwɛt]
  1. 1.

    làm ướt

    To cover or impregnate with liquid.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'làm cho bị ướt' nói chung, nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động chủ động làm ướt một vật cụ thể bằng chất lỏng.

    Cụm từ 'làm ướt' thường được dùng cho các vật thể hữu hình như quần áo, khăn, hoặc bề mặt đồ vật.

    • There is scanty room for a railway, and in many places the rails are wetted by the spray from the Illecillewaet, which is the Indian word for a raging torrent.
    • 'Mr Kelly's Car Wash' was a toy made by Remco where a toy car could be automatically wetted, scrubbed and dried.
  2. 2.

    làm ướt

    To make or become wet.

    Học sinh hay viết 'làm ẩm ướt' khi muốn nói 'làm ướt'; đúng phải là 'làm ướt'.

    Trong tiếng Việt, 'làm ướt' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng không dùng để chỉ hành động đi vệ sinh không kiểm soát.

    • I try to show emotion, but my eyes won't seem to wet
    • Don't wet the floor when you clean the windows.Đừng làm ướt sàn nhà khi bạn lau cửa sổ.
  3. 3.

    đái dầm

    To make (oneself, clothing, a bed, etc.) wet by accidental urination.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'làm ướt giường' (make the bed wet), nhưng 'đái dầm' mới là cách diễn đạt tự nhiên cho hành động này.

    Trong tiếng Việt, 'đái dầm' thường được dùng như một động từ chỉ trạng thái hoặc hành động không tự chủ.

    • Johnny wets the bed several times a week.
    • She was laughing so hard she wet her pants.
  4. 4.

    làm ướt

    To form an intermetallic bond between a solder and a metal substrate.

    Từ 'làm ướt' cũng được dùng cho nghĩa 'làm cho vật gì đó bị dính nước', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàn, nó mang nghĩa chuyên biệt về sự bám dính của kim loại lỏng.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ 'làm ướt' được dùng để mô tả hiện tượng vật lý của kim loại lỏng khi tiếp xúc với bề mặt rắn, khác với nghĩa thông thường là làm cho vật gì đó bị dính nước.

    • The molten solder will wet the copper surface to form a joint.Thiếc hàn nóng chảy sẽ làm ướt bề mặt đồng để tạo mối nối.
  5. 5.

    ăn mừng bằng rượu

    To celebrate by drinking alcohol.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'wet the baby's head' là một cách nói ẩn dụ rất cụ thể cho việc uống rượu mừng em bé mới sinh, trong khi tiếng Việt không có thành ngữ tương đương nên phải dùng cụm từ diễn giải.

    • to wet the baby’s head
    • [He] invited some officers and other gentlemen to dine with him at the Dolphin tavern in Tower street, June 17, 1706, in order to wet his commission […]
  6. 6.

    xử

    To kill or seriously injure.

    Đây là từ lóng mang sắc thái bạo lực, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh hội thoại thân mật hoặc văn hóa đường phố, không dùng trong giao tiếp trang trọng.

    • I'm coming to get ya, I'm coming to get ya / Spitting out lyrics, homie, I'll wet ya
    • That guy dared to mess with my brothers, I'm going to wet him.Thằng đó dám đụng đến anh em tao, tao sẽ xử nó.