randy

adj/ˈɹændi/
  1. 1.

    hừng hực

    Sexually aroused; full of sexual lust.

    ℹ Từ 'hừng hực' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, bao gồm cả ham muốn tình dục, trong khi 'ham muốn' là từ chỉ trạng thái tâm lý trực tiếp hơn.

    • If you're feeling randy, give me a call and I'll come round and give you some hot lovin'.
    • Of course, the Greeks were quite the randy bunch themselves. “Anything goes!” was their motto and they lived up to it. It’s amazing that Plato, Aristotle and Socrates got any philosophizing done at all, what with all the lewd and lascivious behavior going on.
  2. 2.

    thô lỗ

    Rude or coarse in manner.

    ℹ Từ 'randy' trong nghĩa này chủ yếu được dùng ở Scotland; trong tiếng Anh phổ thông, từ này gần như chỉ mang nghĩa liên quan đến tình dục.

    • Don't be so randy with your elders.Đừng có thô lỗ với người lớn tuổi như vậy.

randy

noun/ˈɹændi/
  1. 1.

    kẻ ăn mày láo xược

    An impudent beggar.

    ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • He is nothing more than a randy.Lão ta chỉ là một kẻ ăn mày láo xược không hơn không kém.
  2. 2.

    ả lẳng lơ

    A boisterous, coarse, loose woman.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái ả lẳng lơ'; đúng phải là 'một ả lẳng lơ' vì 'ả' đã mang nghĩa chỉ người phụ nữ rồi.

    ℹ Từ 'ả' thường mang sắc thái khinh miệt hoặc coi thường trong tiếng Việt, phù hợp với ngữ cảnh cổ và tiêu cực của từ này.

    • In old plays, the character of the randy was often shunned by society.Trong các vở kịch cũ, nhân vật ả lẳng lơ thường bị xã hội xa lánh.
  3. 3.

    mụ đàn bà đanh đá

    A virago.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người mụ đàn bà đanh đá'; đúng phải là 'một mụ đàn bà đanh đá' vì 'mụ' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người phụ nữ với sắc thái tiêu cực.

    ℹ Từ 'mụ' được dùng để chỉ phụ nữ với thái độ coi thường hoặc không thiện cảm, phù hợp với sắc thái của từ 'virago'.

    • In this neighborhood, everyone knows that virago.Trong khu phố này, ai cũng biết mụ đàn bà đanh đá đó.

randy

noun/ˈɹændi/
  1. 1.

    người lạ

    A random.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với 'người lạ mặt' (stranger) trong ngữ cảnh trang trọng; 'randy' là từ lóng chỉ người lạ trên mạng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người lạ' không cần thêm loại từ vì bản thân từ 'người' đã đóng vai trò chỉ định danh từ chỉ người.

    • I don't want to share personal information with a randy online.Tôi không muốn chia sẻ thông tin cá nhân với một người lạ trên mạng.

randy

noun/ˈɹændi/
  1. 1.

    động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi

    A Two-and-a-half-twist acrobatic maneuver.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The athlete successfully performed a randy in their routine.Vận động viên đã thực hiện thành công động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi trong bài thi của mình.