harm
noun/hɑːm//hɑɹm/- 1.
tổn thương, hại
Physical injury; hurt; damage.
⚠ Từ 'tổn thương' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tổn thương tinh thần', tuy nhiên khi đi kèm với các động từ chỉ tác động vật lý như 'gây ra', nó được hiểu rõ ràng là tổn thương thể chất.
ℹ Từ 'tổn thương' thường được dùng để chỉ cả vết thương thể xác lẫn tinh thần, nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó là từ phổ biến nhất để diễn tả sự tổn hại cơ thể.
- No harm came to my possessions.
- You can do a lot of harm to someone if you kick them in the teeth.
- 2.
tổn thương
Emotional or figurative hurt.
⚠ Từ này cũng có thể dùng cho nghĩa 'Physical injury', nhưng trong ngữ cảnh tinh thần, nó không cần loại từ và đi kèm với các động từ chỉ trạng thái tâm lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tổn thương' thường được dùng cho cả nghĩa vật lý và nghĩa tinh thần, nhưng khi nói về cảm xúc, nó là từ tự nhiên nhất để diễn tả sự đau lòng hoặc bị xúc phạm.
- Although not physically injured in the car accident, she received some psychological harm.
- And Vickers launched forth into a tirade very different from his platform utterances. He spoke with extreme contempt of the dense stupidity exhibited on all occasions by the working classes. He said that if you wanted to do anything for them, you must rule them, not pamper them. Soft heartedness caused more harm than good.
- 3.
chuyện xấu
Detriment; misfortune.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'harm' mang nghĩa trừu tượng này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự việc thay vì một danh từ đơn lẻ.
- I wish him no harm.
- I wish him no harm.Tôi không mong anh ấy gặp chuyện xấu nào cả.
- 4.
tác hại
That which causes injury, damage, or loss.
ℹ Từ 'tác hại' thường được dùng để chỉ các yếu tố gây ra hậu quả xấu trong một ngữ cảnh cụ thể, khác với 'sự tổn thương' (physical injury) hoặc 'sự đau khổ' (emotional hurt).
- We, ignorant of ourselves, / Beg often our own harms.
- Abusing tobacco causes many harms to one's health.Việc lạm dụng thuốc lá gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe.