heal
verb/ˈhiːl/[ˈhɪi̯l]- 1.
chữa lành
To make better from a disease, wound, etc.; to revive or cure.
⚠ Học sinh hay dùng 'chữa' cho vết thương, nhưng 'chữa' thường dùng cho bệnh. Với vết thương ngoài da, nên dùng 'chữa lành' hoặc 'làm lành'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chữa lành' thường được dùng cho cả nghĩa đen (vết thương) và nghĩa bóng (tâm hồn), trong khi 'làm lành' thường chỉ dùng cho vết thương vật lý.
- This bandage will help to heal your cut.
- Speak the word only, and my servant shall be healed.
- 2.
lành
To become better or healthy again.
⚠ Học sinh hay viết 'vết thương đã khỏi'; đúng phải là 'vết thương đã lành' vì 'khỏi' thường dùng cho người đã hết bệnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lành' thường được dùng cho các vết thương ngoài da hoặc vết cắt, trong khi 'khỏi' dùng cho tình trạng bệnh tật của con người.
- Bandages allow cuts to heal.
- His wound has started to heal.Vết thương của anh ấy đã bắt đầu lành.
- 3.
hàn gắn
To reconcile, as a breach or difference; to make whole; to free from guilt.
ℹ Từ 'hàn gắn' thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như tình cảm, mối quan hệ hoặc mâu thuẫn, khác với 'chữa lành' hay 'làm lành' vốn mang sắc thái phục hồi sức khỏe thể chất hoặc cảm xúc cá nhân.
- to heal dissensions
- to heal a broken heart