cure

noun/kjɔː//kjʊə/
  1. 1.

    phương thuốc

    A method, device or medication that restores good health.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái phương thuốc'; đúng phải là 'một phương thuốc' vì 'phương thuốc' không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phương thuốc' thường dùng để chỉ thuốc hoặc bài thuốc cụ thể, trong khi 'cách chữa trị' mang nghĩa rộng hơn về phương pháp.

    • When you're well enough off so's you don't have to fret about anything but your heft or your diseases you begin to get queer, I suppose. And the queerer the cure for those ailings the bigger the attraction. A place like the Right Livers' Rest was bound to draw freaks, same as molasses draws flies.
    • 'Cause if there's a cure for this, I don't want it / I don't want it
  2. 2.

    sự chữa khỏi

    An act of healing or state of being healed; restoration to health after a disease, or to soundness after injury.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự chữa khỏi'; đúng phải là 'sự chữa khỏi' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự chữa khỏi' nhấn mạnh vào kết quả của quá trình hồi phục, khác với 'thuốc chữa bệnh' là phương tiện để đạt được kết quả đó.

    • Past hope! past cure!
    • I do cures to-day and to-morrow.
  3. 3.

    giải pháp

    A solution to a problem.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giải pháp' mang nghĩa trung tính và được dùng rộng rãi cho mọi loại vấn đề, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh y tế như 'cure' trong tiếng Anh.

    • Cold, hunger, prisons, ills without a cure.
    • the proper cure of such prejudices
  4. 4.

    quá trình bảo quản

    A process of preservation, as by smoking.

    ℹ Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp làm khô hoặc ướp muối thực phẩm thay vì chỉ đơn thuần là làm sạch.

    • The cure of meat by smoking helps the food last longer.Quá trình bảo quản thịt bằng cách hun khói giúp thực phẩm giữ được lâu hơn.
  5. 5.

    cá muối

    Cured fish.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cá muối' chỉ loại cá đã qua quá trình ướp muối, trong khi 'cure' trong tiếng Anh có thể chỉ cả quá trình hoặc sản phẩm cuối cùng.

    • Well into the twentieth century, Lunenburg, Nova Scotia's Grand Banks fleet stayed with sail power. "The Lunenburg cure," heavily salted on the schooners and then dried on flakes along the rocky sheltered coastline, was traded in the Caribbean.
    • The locals often use cured fish to stock up on food for the winter.Người dân địa phương thường dùng cá muối để dự trữ thực phẩm cho mùa đông.
  6. 6.

    sự đông cứng

    A process of solidification or gelling.

    ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, ví dụ như trong ngành xây dựng hoặc sản xuất vật liệu.

    • The cure of this adhesive happens very quickly under ultraviolet light.Sự đông cứng của keo dán này diễn ra rất nhanh dưới ánh sáng tia cực tím.

cure

verb/kjɔː//kjʊə/
  1. 1.

    chữa khỏi, chữa, chữa bệnh

    To restore to health.

    ⚠ Học sinh hay viết 'chữa bệnh cho anh ấy khỏi' thay vì 'chữa khỏi cho anh ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chữa khỏi' thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc bệnh trạng.

    • Unaided nature cured him.
    • “Enough, Yet not enough. A bullet through and through, High in the breast. Nothing but what good care And medicine and rest, and you a week, Can cure me of to go again.” The same Grim giving to do over for them both.
  2. 2.

    chữa khỏi

    To bring (a disease or its bad effects) to an end.

    ⚠ Học sinh hay viết 'chữa bệnh cho bệnh' thay vì 'chữa khỏi bệnh'. — Từ này có thể trùng với nghĩa 'khôi phục sức khỏe' (restore to health), nhưng ở đây tập trung vào việc chấm dứt căn bệnh cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chữa khỏi' thường đi kèm với danh từ chỉ bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.

    • Unaided nature cured his ailments.
    • Whose smile and frown, like to Achilles' spear, / Is able with the change to kill and cure.
  3. 3.

    xử lý

    To prepare or alter, especially by chemical or physical processing for keeping or use.

    ℹ Từ 'xử lý' mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp khác nhau, không chỉ giới hạn ở thực phẩm.

    • The smoke and heat cures the meat.
    • Spanish ham is air-cured.
  4. 4.

    muối

    To preserve (food), typically by salting.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'muối' vừa là danh từ (salt) vừa là động từ (to cure/to pickle). Khi dùng với nghĩa bảo quản thực phẩm, nó mang hàm ý sử dụng muối làm tác nhân chính.

    • They often cure fish to keep it from spoiling during the winter.Họ thường muối cá để giữ cho cá không bị hỏng trong mùa đông.
  5. 5.

    chữa khỏi

    To bring about a cure of any kind.

    ⚠ Học sinh hay viết 'chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân' khi dùng từ 'cure' với tân ngữ là người; đúng phải là 'chữa khỏi cho bệnh nhân' hoặc 'chữa bệnh cho bệnh nhân'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chữa khỏi' thường đi kèm với đối tượng là người (bệnh nhân) hoặc căn bệnh, cần chú ý cách dùng giới từ 'cho' để tránh câu bị lủng củng.

    • The doctor cured the patient.Bác sĩ đã chữa khỏi cho bệnh nhân.

cure

noun/kjɔː//kjʊə/
  1. 1.

    kẻ lập dị

    An eccentric person.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái kẻ lập dị'; đây là lỗi sai vì 'kẻ' đã đóng vai trò là một loại từ chỉ người rồi, không cần thêm 'cái' phía trước.

    ℹ Từ này mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước, thường dùng trong tiếng Anh Anh cổ, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • The mud was thick — the crossing clean — / A well dressed man, genteel of mien — / Walked through the first (he might be poor), / The sweeper muttered, "He's a Cure."
    • He’s quite a nice gentleman, though, to be sure, he does look a cure.