medication

noun/mɛdɪˈkeɪʃən/
  1. 1.

    thuốc, phép trị liệu

    A medicine, or all the medicines regularly taken by a patient.

    Trong tiếng Việt, từ 'thuốc' được dùng cho cả nghĩa số ít và số nhiều, không cần thêm từ chỉ định lượng để phân biệt như trong tiếng Anh.

    • Have you been taking your medication? [uncountable]
    • Have you been taking your medications? [countable]
  2. 2.

    việc dùng thuốc

    The administration of medicine.

    Từ 'medication' trong tiếng Anh có thể chỉ cả loại thuốc (danh từ) lẫn hành động dùng thuốc (danh từ chỉ sự việc). Trong tiếng Việt, để chỉ hành động, ta cần thêm từ 'việc' hoặc 'sự' vào trước.

    • Such behavior, if it doesn't abate, will necessitate medication and supervision.
    • If this behavior doesn't abate, the patient will require medication and close supervision.Nếu hành vi này không giảm bớt, bệnh nhân sẽ cần việc dùng thuốc và sự giám sát chặt chẽ.