therapy
noun/ˈθɛɹ.ə.pi//ˈθɜɹ.ə.pi/- 1.
phương pháp điều trị, điều trị
Attempted remediation of a health problem following a diagnosis, usually synonymous with treatment.
⚠ Học sinh hay dùng 'trị liệu' như một danh từ đếm được (ví dụ: 'một trị liệu'); thực tế 'trị liệu' thường dùng như động từ hoặc danh từ không đếm được, nên dùng 'một phương pháp điều trị' để chỉ một liệu trình cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'liệu pháp' thường đi kèm với một danh từ khác để chỉ loại hình điều trị cụ thể, ví dụ: 'liệu pháp tâm lý' (psychotherapy) hoặc 'liệu pháp gen' (gene therapy).
- inclined bed therapy
- It will be seen that we are introducing to our readers the subject of Kinesitherapy, in common with other therapies, and it is very proper that we should do so.
- 2.
phương pháp điều trị
Attempted remediation of a health problem following a diagnosis, usually synonymous with treatment.
ℹ Trong tiếng Việt, 'liệu pháp' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc y khoa, trong khi 'phương pháp điều trị' mang tính phổ thông và dễ hiểu hơn với người học.
- As a methodology, it provides a useful framework for evaluating the outcomes of therapy.
- The existential approach to therapy is philosophical, involving exploration of what it means to be alive.
- 3.
sự chữa lành
Healing power or quality.
ℹ Khác với 'liệu pháp' (thường dùng trong y khoa để chỉ một phương pháp điều trị cụ thể), 'sự chữa lành' ở đây mang nghĩa trừu tượng, chỉ tác động tích cực đến cảm xúc.
- Walking in the forest provides a healing therapy for my soul.Việc đi dạo trong rừng mang lại sự chữa lành cho tâm hồn tôi.