medicine
noun/ˈmɛd.ɪ.s(ɪ)n//ˈmɛd.s(ɪ)n/- 1.
thuốc
A substance which specifically promotes healing when ingested or consumed in some way; a pharmaceutical drug.
- This medicine has fewer adverse effects than others in its drug class.
- Using a weekly pill organizer is a good way to help remind yourself to take your medicine each day, and it also tells you whether you already took today's pills (it's not unusual to forget doing a habitual task)!
- 2.
phương thuốc
Any treatment or cure.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'thuốc' (vốn chỉ dùng cho dược phẩm) để chỉ các biện pháp giải quyết vấn đề. Đúng phải là 'phương thuốc' hoặc 'biện pháp khắc phục'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phương thuốc' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giải pháp cho một tình huống khó khăn, tương tự như cách dùng 'medicine' trong ngữ cảnh này.
- A legislative remedy might be some harsh medicine; is that cure worse than the ill?
- Surely every medicine is an innovation; and he that will not apply new remedies, must expect new evils […]
- 3.
y học
The study of the cause, diagnosis, prognosis and treatment of disease or illness.
ℹ Khác với nghĩa chỉ 'thuốc' (dạng viên hoặc nước), 'y học' chỉ lĩnh vực nghiên cứu và học thuật.
- She's studying medicine at university because she wants to be a doctor in the future.
- She's studying medicine at university because she wants to be a doctor in the future.Cô ấy đang học y học tại trường đại học vì muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
- 4.
y học
The profession and practice of physicians, including surgeons.
⚠ Từ 'y học' cũng được dùng cho nghĩa 'ngành nghiên cứu bệnh tật', tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ nghề nghiệp, nó thường đi kèm với các động từ như 'theo đuổi' hoặc 'làm trong ngành'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'y học' thường được dùng để chỉ cả ngành khoa học lẫn nghề nghiệp, khác với tiếng Anh là 'medicine' (nghề) và 'medical science' (khoa học).
- The history of medicine can be discretized into eras with differing relationships between physicians and surgeons
- He decided to pursue medicine after graduating from university.Anh ấy quyết định theo đuổi ngành y học sau khi tốt nghiệp đại học.
- 5.
y học
The profession and practice of physicians, including surgeons.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'ngành nghiên cứu bệnh tật', tuy nhiên trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nó nhấn mạnh vào thực hành lâm sàng của bác sĩ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'y học' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ cả ngành nghề lẫn lĩnh vực nghiên cứu khoa học về sức khỏe.
- He is studying medicine at the university.Anh ấy đang theo học ngành y học tại trường đại học.
- 6.
y học
The profession and practice of physicians, including surgeons.
ℹ Trong tiếng Việt, 'y học' thường dùng để chỉ cả lĩnh vực nghiên cứu khoa học lẫn nghề nghiệp bác sĩ nói chung.
- the evolving relationship of medicine to surgery in the nineteenth century
- He dedicated his entire life to medicine.Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình để cống hiến cho y học.