program
noun/ˈpɹəʊ̯ˌɡɹæm//ˈpɹoʊ̯ˌɡɹæm/- 1.
- 2.
tờ chương trình
A leaflet listing information about a play, game or other activity.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'chương trình' (nghĩa là kế hoạch hoặc show truyền hình) để chỉ tờ giấy này; đúng phải là 'tờ chương trình'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chương trình' thường chỉ một kế hoạch hoặc một show truyền hình, nên cần thêm từ 'tờ' để chỉ vật thể bằng giấy.
- The program consisted of ads for restaurants and the credits of everyone connected with the play.
- I read the program before the play started.Tôi đã đọc tờ chương trình trước khi vở kịch bắt đầu.
- 3.
cương lĩnh
A set of principal goals which someone, especially a political party or candidate, supports.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức lớn, không dùng cho các kế hoạch cá nhân hay lịch trình hoạt động thông thường.
- the Toronto Sun, a daily tabloid whose programme is roughly that of the American National Enquirer or the British News of the World
- This party has just announced its new election program for the next term.Đảng này vừa công bố cương lĩnh tranh cử mới cho nhiệm kỳ tới.
- 4.
chương trình
A performance of a show or other broadcast on radio or television.
- Tonight’s program was hosted by Johnny Carson.
- 5.
chương trình
A computer program.
⚠ Từ 'chương trình' cũng được dùng cho nghĩa 'kế hoạch hoạt động', nhưng trong ngữ cảnh tin học, nó luôn đi kèm với các động từ như 'chạy', 'cài đặt' hoặc 'viết'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chương trình' được dùng cho cả phần mềm máy tính lẫn các kế hoạch hoặc lịch trình hoạt động, vì vậy ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt.
- The program runs on both Linux and Microsoft Windows.
- The program runs on both Linux and Microsoft Windows.Chương trình này có thể chạy trên cả hệ điều hành Linux và Windows.
- 6.
lối suy nghĩ
A particular mindset or method of doing things.
⚠ Học sinh hay dịch từ này là 'chương trình' theo nghĩa đen, nhưng trong ngữ cảnh này 'chương trình' không có nghĩa là lối suy nghĩ. Đúng phải là 'lối suy nghĩ' hoặc 'cách làm việc'.
ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'get with the program' là một thành ngữ mang nghĩa là phải thay đổi thái độ hoặc cách làm việc để phù hợp với yêu cầu chung của tập thể.
- Ellis: Come on, John, why don’t you get with the program and tell him where the detonators are?
- Get with the program and start working with the team.Anh hãy bỏ cái lối suy nghĩ cũ kỹ đó đi và bắt đầu làm việc theo nhóm đi.