schedule
noun/ˈʃɛd͡ʒuːl//ˈskɛd͡ʒ.uːl/- 1.
lịch trình, lịch trình, thời gian biểu, thời khắc biểu
A procedural plan, usually but not necessarily tabular in nature, indicating a sequence of operations and the planned times at which those operations are to occur.
ℹ Từ 'lịch trình' thường dùng cho các kế hoạch công việc hoặc chuyến đi, trong khi 'thời gian biểu' thường dùng cho các hoạt động cố định hằng ngày như giờ học hoặc giờ làm việc.
- To complete on time, we must follow the schedule.
- Oh, I didn't mean a work…school schedule. I meant a fun schedule.
- 2.
danh mục
A serial record of items, systematically arranged.
ℹ Từ 'danh mục' dùng để chỉ một bản liệt kê các mục cụ thể, khác với 'lịch trình' hay 'thời gian biểu' vốn dùng để chỉ kế hoạch công việc theo thời gian.
- The company included a schedule of new products in the letter.Công ty đã gửi kèm một danh mục các sản phẩm mới trong thư.
- 3.
phụ lục
A written or printed table of information, often forming an annex or appendix to a statute or other regulatory instrument, or to a legal contract.
ℹ Trong các văn bản pháp luật hoặc hợp đồng tại Việt Nam, 'phụ lục' là thuật ngữ chuẩn để chỉ các phần bổ sung đính kèm ở cuối tài liệu chính.
- schedule of tribes
- The list of taxes is stated in the schedule of this contract.Danh sách các loại thuế được liệt kê trong phụ lục của hợp đồng này.
- 4.
phụ lục
A written or printed table of information, often forming an annex or appendix to a statute or other regulatory instrument, or to a legal contract.
ℹ Trong các văn bản pháp lý, 'phụ lục' thường được dùng để chỉ các bảng biểu hoặc danh sách đính kèm, tương đương với nghĩa của 'schedule' trong ngữ cảnh này.
- Heroin is a Schedule I drug with a high potential for abuse.
- Currently, cannabis/marijuana is classified as a Schedule I drug, meaning it defined as having “no currently accepted medical use and a high potential for abuse.” This is the same designation given to LSD, heroin and ecstasy.
- 5.
phụ lục
A written or printed table of information, often forming an annex or appendix to a statute or other regulatory instrument, or to a legal contract.
ℹ Trong các văn bản pháp lý tại Việt Nam, từ 'phụ lục' được dùng phổ biến để chỉ phần bổ sung cho hợp đồng hoặc văn bản quy phạm pháp luật.
- The detailed terms regarding salary are recorded in the schedule of the employment contract.Các điều khoản chi tiết về tiền lương được ghi trong phụ lục của hợp đồng lao động.
- 6.
lịch trình
An allocation or ordering of a set of tasks on one or several resources.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'kế hoạch thời gian' của các từ điển khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc phân bổ nguồn lực cho các nhiệm vụ cụ thể.
ℹ Lịch trình thường được dùng để chỉ sự phân bổ công việc theo thời gian, trong khi 'thời gian biểu' thường chỉ dùng cho các hoạt động cá nhân hàng ngày.
- We reviewed the work schedule for the new project.Chúng tôi đã xem xét lịch trình làm việc cho dự án mới.