register
noun/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə//ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stɚ/- 1.
sổ đăng ký, sổ bộ
A book of such entries.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sổ đăng ký' (vật thể) và 'sự đăng ký' (hành động). Ví dụ: 'Tôi điền vào sự đăng ký' là sai, đúng phải là 'Tôi điền vào sổ đăng ký'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sổ' thường được dùng cho các loại tài liệu đóng thành tập, trong khi 'đăng ký' mang nghĩa ghi danh hoặc xác nhận thông tin.
- As you have one eye upon my follies, […] turn another into the register of your own.
- The teacher is checking the register to see which students are absent today.Giáo viên đang kiểm tra lại sổ đăng ký để xem những học sinh nào vắng mặt hôm nay.
- 2.
mục ghi chép
An entry in such a book.
ℹ Từ 'mục ghi chép' được dùng cho các thông tin cụ thể trong văn bản, trong khi 'khoản mục' thường dùng cho các danh sách tài chính hoặc danh mục phân loại.
- Each register in the logbook is numbered.Mỗi mục ghi chép trong sổ đăng ký đều có đánh số thứ tự.
- 3.
việc đăng ký
The act of registering.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'việc' được thêm vào trước động từ để biến nó thành một danh từ chỉ hành động.
- Registration for this course will end on Friday.Việc đăng ký cho khóa học này sẽ kết thúc vào thứ Sáu.
- 4.
giấy đăng ký tàu
A certificate issued by the collector of customs of a port or district to the owner of a vessel, containing the description of a vessel, its name, ownership, and other material facts. It is kept on board the vessel, to be used as evidence of nationality or as a muniment of title.
ℹ Trong ngữ cảnh hàng hải, 'register' mang nghĩa chuyên biệt là văn bản pháp lý về tàu thuyền, khác với nghĩa 'sổ đăng ký' hay 'sự đăng ký' thông thường.
- The captain must always keep the ship's register on board to present when necessary.Thuyền trưởng phải luôn giữ giấy đăng ký tàu trên boong để xuất trình khi cần thiết.
- 5.
viên chức đăng ký
One who registers or records; a registrar; especially, a public officer charged with the duty of recording certain transactions or events.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'register' (người) và 'register' (sổ/danh sách). Đừng viết 'Tôi gặp một cái register' khi ý bạn là một người; hãy dùng 'viên chức đăng ký'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' thường đi kèm với các danh từ chỉ người như 'viên chức', 'nhân viên' hoặc 'cán bộ' để chỉ người thực hiện hành động này.
- a register of deeds
- The register of deeds confirmed the information on our property documents.Viên chức đăng ký đã xác nhận thông tin trên giấy tờ nhà đất của chúng tôi.