- 1.
túi hành lý
A bag or wallet.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'mail', hiện nay chỉ còn xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử. Trong tiếng Việt hiện đại, không dùng 'mail' để chỉ túi đựng thư từ.
- What, loo, man, see here of dyce a bale; / A brydelynge caste for that is in thy male!
- Open the Males, yet guard the treaſure ſure. Lay out our golden wedges to the view, That their reflexions may amaze the Perſeans.
- 2.
túi thư, bưu điện
A bag containing letters to be delivered by post.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thư' thường chỉ dùng cho thư từ cá nhân, nhưng 'túi thư' là cụm từ cố định dùng để chỉ chung túi đựng bưu phẩm nói chung.
- The postman loaded the mail bag onto the truck.Người đưa thư đã xếp chiếc túi thư lên xe tải.
- 3.
thư từ
The (physical) material conveyed by the postal service.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thư từ' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại thư và bưu phẩm. Người học không cần thêm loại từ phía trước.
- Meronym: mailpiece
- Don't forget to pick up the mail on your way.
- 4.
thư từ
The (physical) material conveyed by the postal service.
⚠ Học sinh hay dùng 'thư từ' như danh từ đếm được với 'một', 'hai' (ví dụ: 'một thư từ'); đúng phải là 'một lá thư' hoặc dùng 'thư từ' như danh từ không đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thư từ' là danh từ tập hợp không đếm được, không dùng với các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'hai'.
- It should be in your mail today, unless the post office lost it!
- It should be in your mail today, unless the post office lost it!Thư từ của bạn sẽ đến hôm nay, trừ khi bưu điện làm mất nó.
- 5.
chuyến tàu chở thư
A stagecoach, train or ship that delivers such post.
ℹ Từ này mang tính lịch sử hoặc dùng trong ngữ cảnh đường sắt, không dùng để chỉ các phương tiện chuyển phát nhanh hiện đại.
- All trains stop at all stations, with the exception of a few "local" stations near Mombasa and an odd flag stop or two usually missed by the mails.
- On the morning after the one-day strike, October 4, one of the Type 4s on crew-training, No. D169, was appropriated to head the 3 a.m. mail to Hull, as no steam locomotive had been lit up and the usual Hull Type 3 was not available; [...].
- 6.
dịch vụ bưu chính, bưu chính, bưu điện
The postal service or system in general.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng từ 'bưu điện' để chỉ địa điểm hoặc hệ thống gửi thư nói chung thay vì dịch sát nghĩa từ 'mail'.
- He decided to send his declaration by mail.
- He decided to send his declaration by mail.Anh ấy quyết định gửi tờ khai của mình qua dịch vụ bưu chính.
- 1.
gửi qua đường bưu điện
To send (a letter, parcel, etc.) through the mail.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường nói 'gửi thư' hoặc 'gửi bưu phẩm' thay vì dùng một động từ riêng biệt cho việc gửi qua bưu điện.
- I need to mail this package to my mother in the countryside.Tôi cần gửi qua đường bưu điện gói hàng này cho mẹ ở quê.
- 2.
gửi email
To send by electronic mail.
⚠ Học sinh hay viết 'gửi thư' khi nói về tệp tin điện tử; đúng phải là 'gửi email' để phân biệt với thư giấy.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'email' đã được sử dụng phổ biến như một danh từ mượn, nên cụm từ 'gửi email' được dùng thay vì các cách dịch thuần Việt phức tạp hơn.
- Please mail me the spreadsheet by the end of the day.
- There has been a crackdown on non-ARPA use of a local ARPA gateway, so I am reluctant to attempt to mail the file to ARPA sites.
- 3.
gửi email
To contact (a person) by electronic mail.
⚠ Học sinh hay dùng 'gửi thư' khi nói về email, nhưng 'gửi thư' thường chỉ thư giấy. Đúng phải là 'gửi email'.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường mượn từ 'email' thay vì dịch sang 'thư điện tử' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- I need to mail my tutor about the deadline.
- I was horrified but my data was OK. Then, it saw it open my e-mail package and start to mail my friends. I turned the power off.
- 1.
áo giáp lưới
Armour consisting of metal rings linked together.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áo giáp lưới' là danh từ không đếm được, tương tự như 'mail' trong tiếng Anh khi chỉ chất liệu hoặc loại áo giáp nói chung.
- The knight is laid in his mail, only the hands and face being bare.
- "That's funny looking mail, Sire," said Eustace. "Aye, lad," said Tirian. "No Narnian dwarf smithied that. […]
- 2.
giáp vảy
Armour consisting of small plates linked together.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giáp vảy' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chất liệu hoặc loại giáp nói chung, không cần dùng thêm loại từ.
- Ancient soldiers often wore mail to protect themselves against sword attacks.Người lính thời xưa thường mặc giáp vảy để chống lại các đòn tấn công bằng kiếm.
- 3.
dụng cụ tuốt dây
A contrivance of interlinked rings, for rubbing off the loose hemp on lines and white cordage.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ, không dùng trong đời sống hàng ngày.
- The sailor used a mail to clean the old ropes.Thủy thủ dùng dụng cụ tuốt dây để làm sạch các sợi dây thừng cũ.
- 4.
lớp vỏ cứng
Any hard protective covering of an animal, as the scales and plates of reptiles, shell of a lobster, etc.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'mail' trong ngữ cảnh này với 'thư từ' (email/thư). Cần lưu ý đây là thuật ngữ sinh học chỉ lớp vỏ bảo vệ động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được mô tả bằng các từ cụ thể như 'vỏ' (cho tôm, cua) hoặc 'vảy' (cho bò sát, cá) thay vì một từ chung duy nhất như 'mail'.
- We […] strip the lobster of his scarlet mail.
- There beryl, pearl, and opal pale, / And metal wrought like fishes' mail, / Buckler and corslet, axe and sword, / And shining spears were laid in hoard.
- 5.
đốm trên lông
A spot on a bird's feather; by extension, a spotted feather.
ℹ Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành về chim học.
- [T]he moorish-fly: made with the body of duskish wool; and the wings made of the blackish mail of the drake.
- The wings of this drake have black mail.Cánh của con vịt đực này có những đốm trên lông màu đen.
- 1.
mặc áo giáp
To arm with mail.
ℹ Đây là một nghĩa cổ và hiếm gặp của từ 'mail', thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử.
- The soldier prepared to mail himself before the battle.Người lính chuẩn bị mặc áo giáp trước khi ra trận.
- 2.
trói
To pinion.
ℹ Trong tiếng Anh, 'mail' với nghĩa này là một từ cổ hoặc từ chuyên môn ít dùng trong giao tiếp hằng ngày; người học nên dùng 'tie up' hoặc 'bind' để thay thế.
- The robber had mailed the victim before searching for valuables.Kẻ cướp đã trói nạn nhân lại trước khi lục lọi đồ đạc.
- 1.
đồng mail
An old French coin worth half a denier.
ℹ Vì đây là một thuật ngữ lịch sử không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, ta giữ nguyên tên gốc 'mail' và thêm danh từ chỉ loại tiền phía trước.
- Historically, people used the mail coin for transactions.Trong lịch sử, người ta từng dùng đồng mail để giao dịch.
- 2.
khoản tiền cống nạp
A monetary payment or tribute.
ℹ Đây là một từ cổ hoặc từ địa phương dùng trong ngữ cảnh lịch sử tại Scotland, không dùng để chỉ thư từ hay bưu phẩm thông thường.
- The local people had to pay a mail to the lord.Người dân địa phương phải nộp một khoản tiền cống nạp cho lãnh chúa.
- 3.
tiền thuê nhà
Rent.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiền thuê nhà' không cần thêm loại từ vì nó là một danh từ chỉ khái niệm tiền bạc.
- I have to send the rent to the landlord at the beginning of every month.Tôi phải gửi tiền thuê nhà cho chủ nhà vào đầu mỗi tháng.
- 4.
thuế
Tax.
⚠ Từ 'thuế' cũng có thể dùng cho nghĩa 'monetary payment' hoặc 'rent' nếu ngữ cảnh là các khoản phí bắt buộc, tuy nhiên 'thuế' nhấn mạnh vào tính chất nghĩa vụ đối với cơ quan chức năng hơn là nghĩa vụ tài chính cá nhân.
ℹ Từ 'mail' trong nghĩa này là một từ cổ hoặc từ địa phương ở Scotland, không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.
- In the old days, people had to pay mail to the lord.Người dân thời xưa phải nộp thuế cho lãnh chúa.