blackmail
noun/ˈblækˌmeɪl/- 1.
sự tống tiền, tống tiền
The extortion of money or favors by threats of public accusation, critique, or exposure.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự tống tiền'; đúng phải là 'sự tống tiền' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tống tiền' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động, trong khi tiếng Anh 'blackmail' có thể dùng linh hoạt làm cả danh từ và động từ.
- He was arrested for blackmailing a businessman.Anh ta đã bị bắt vì tội thực hiện sự tống tiền đối với một doanh nhân.
- 2.
tài liệu tống tiền
Compromising material that can be used to extort someone.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'blackmail' thành 'sự tống tiền' trong ngữ cảnh này; 'sự tống tiền' chỉ hành động, còn 'tài liệu tống tiền' mới chỉ vật phẩm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tống tiền' thường chỉ hành động, nên khi muốn nói về vật phẩm (tài liệu), ta cần thêm danh từ chỉ vật vào trước.
- He kept the blackmail material to force her to resign.Hắn ta giữ tài liệu tống tiền để ép cô ấy phải từ chức.
- 3.
tài liệu tống tiền
Compromising material that can be used to extort someone.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái blackmail'; đúng phải là 'tài liệu tống tiền' vì đây là danh từ không đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm blackmail được chia thành hành động (tống tiền) và vật chứng (tài liệu tống tiền).
- He held onto the blackmail material to force her to quit her job.Hắn ta nắm giữ tài liệu tống tiền để ép cô ấy phải nghỉ việc.
- 4.
phí bảo kê cổ xưa
A form of protection money (or corn, cattle, etc.) anciently paid, in the north of England and south of Scotland, to the allies of robbers in order to be spared from pillage.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ một hình thức bảo kê cụ thể trong quá khứ, không nên nhầm lẫn với hành vi tống tiền hiện đại.
- In ancient times, people often had to pay blackmail to gangs in order to be safe.Vào thời xưa, người dân thường phải nộp phí bảo kê cổ xưa cho các băng nhóm để được an toàn.
- 5.
thuế đen
Black rent; rent paid in corn, meat, or the lowest coin, as opposed to white rent, which was paid in silver.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc thù của nước Anh, không nên nhầm lẫn với nghĩa hiện đại là hành vi tống tiền.
- Historically, farmers often had to pay blackmail in the form of crops to the landlords.Trong lịch sử, nông dân thường phải nộp thuế đen bằng nông sản cho các lãnh chúa.