pressure
noun/ˈpɹɛʃə/[ˈpʰɹʷɛʃ.ə]- 1.
áp lực
A pressing; a force applied to a surface.
⚠ Từ 'áp lực' cũng được dùng cho nghĩa 'sự căng thẳng tinh thần'. Tuy nhiên, ở nghĩa vật lý, nó thường đi kèm với các động từ như 'tạo', 'dùng', hoặc 'đặt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áp lực' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về lực tác động vật lý.
- Apply pressure to the wound to stop the bleeding.
- Apply pressure to the wound to stop the bleeding.Hãy dùng tay tạo áp lực lên vết thương để cầm máu.
- 2.
áp suất, áp lực
The amount of force that is applied over a given area divided by the size of this area; force per unit area.
ℹ Trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, 'áp suất' là thuật ngữ chính xác nhất cho khái niệm lực trên một đơn vị diện tích.
- The pressure in this tire is too low.Áp suất trong lốp xe này quá thấp.
- 3.
áp suất
An amount of pressure.
⚠ Từ 'áp suất' cũng được dùng cho nghĩa 'lực trên một đơn vị diện tích'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'áp suất' chỉ mức độ cụ thể (an amount of) trong khi nghĩa còn lại chỉ khái niệm vật lý tổng quát.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áp suất' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- the throttle valve should be partially closed which will allow a pressure of steam to accumulate and so determine at once the true water-level
- The valve should be partially closed to allow a certain pressure of steam to accumulate.Van được đóng một phần để tạo ra một áp suất hơi nước nhất định.
- 4.
áp lực
A contrasting force or impulse of any kind.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áp lực' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, không cần thêm loại từ phía trước.
- the pressure of poverty; the pressure of taxes; the pressure of motives on the mind; the pressure of civilization.
- When the pressure of danger was not felt.
- 5.
áp lực
Distress.
⚠ Từ 'áp lực' cũng được dùng cho nghĩa 'sức ép' (urgency), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc tiêu cực của cá nhân thay vì tính chất cấp bách của công việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áp lực' là danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.
- She has felt pressure lately because her boss expects her to get the job done by the first.
- My people's pressures are grievous.
- 6.
áp lực
Urgency.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'Distress' (sự căng thẳng/áp lực tinh thần), tuy nhiên trong ngữ cảnh 'Urgency', nó nhấn mạnh vào yếu tố thời gian và sự thúc giục.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áp lực' được dùng cho cả nghĩa vật lý (lực ép) và nghĩa trừu tượng (sự thúc ép).
- the pressure of business
- I feel the pressure because the work deadline is approaching.Tôi cảm thấy áp lực vì hạn chót của công việc đang đến gần.