table
noun/ˈteɪbl̩/[ˈt(ʰ)eɪbɫ̩]- 1.
bàn, bàn, bảng, bảng kế, biểu
Furniture with a top surface to accommodate a variety of uses.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bàn' hoặc 'một chiếc bàn', nhưng khi dùng từ 'bàn' làm danh từ chính, bạn chỉ cần dùng 'cái bàn' hoặc 'chiếc bàn' để chỉ một đơn vị.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bàn' là danh từ chỉ vật, nên khi muốn đếm, bạn phải thêm loại từ như 'cái' hoặc 'chiếc' vào trước.
- Set that dish on the table over there, please.
- He had one hand on the bounce bottle—and he'd never let go of that since he got back to the table—but he had a handkerchief in the other and was swabbing his deadlights with it.
- 2.
bàn
Furniture with a top surface to accommodate a variety of uses.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bàn' nhưng lại quên rằng 'cái' đã là loại từ, không cần thêm từ nào khác; đúng phải là 'một cái bàn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bàn' bản thân nó là danh từ chỉ đồ vật, khi cần đếm số lượng thì dùng loại từ 'cái' đứng trước.
- My mother is setting the table for dinner.Mẹ tôi đang dọn bàn để chuẩn bị ăn tối.
- 3.
cái bàn
Furniture with a top surface to accommodate a variety of uses.
⚠ Học sinh hay viết 'một bàn'; đúng phải là 'một cái bàn' vì đây là danh từ chỉ vật đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cái' thường được thêm vào trước các danh từ chỉ đồ vật để làm loại từ.
- My mother just bought a new table for the living room.Mẹ tôi vừa mua một cái bàn mới cho phòng khách.
- 4.
bàn
Furniture with a top surface to accommodate a variety of uses.
⚠ Học sinh hay viết 'một bàn'; đúng phải là 'một cái bàn'.
ℹ Khi dùng như một danh từ đếm được, từ 'bàn' luôn cần loại từ 'cái' đi kèm phía trước.
- The baron kept a fine table and often held large banquets.
- I put the book on the table.Tôi đặt quyển sách lên bàn.
- 5.
bàn
Furniture with a top surface to accommodate a variety of uses.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bàn' nhưng lại quên rằng 'bàn' là danh từ chỉ đồ vật, nên viết 'một bàn' là chưa đủ tự nhiên; tuy nhiên, nếu đã dùng 'cái' làm loại từ thì không cần thêm từ nào khác.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc bày biện đồ ăn, người ta thường dùng cụm từ 'dọn bàn' thay vì dịch sát nghĩa là 'đặt cái bàn'.
- My mother is setting the table for dinner.Mẹ tôi đang dọn bàn để chuẩn bị ăn cơm.
- 6.
bàn
Furniture with a top surface to accommodate a variety of uses.
⚠ Học sinh hay viết 'một bàn' hoặc 'một cái bàn mới cho phòng khách' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'một cái bàn'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về đồ vật đếm được, bạn cần thêm loại từ như 'cái' trước danh từ 'bàn'.
- My mother just bought a new table for the living room.Mẹ tôi vừa mua một cái bàn mới cho phòng khách.