board

noun/bɔːd//boːd/
  1. 1.

    ván, bảng, phiến, ván

    A relatively long, wide and thin piece of any material, usually wood or similar, often for use in construction or furniture-making.

    Học sinh hay viết 'một tấm ván' hoặc 'một cái ván'; đúng phải là 'một miếng ván' vì 'ván' là danh từ chỉ chất liệu cần loại từ đi kèm.

    Trong tiếng Việt, từ 'ván' thường được dùng kèm với loại từ 'miếng' hoặc 'tấm' để chỉ một đơn vị cụ thể.

    • Sunning himself on the board steps, I saw for the first time Mr. Farquhar Fenelon Cooke. He was dressed out in broad gaiters and bright tweeds, like an English tourist, and his face might have belonged to Dagon, idol of the Philistines.
    • He used a board to fix the old table.Anh ấy đã dùng một miếng ván để sửa cái bàn cũ.
  2. 2.

    bảng điều khiển

    A device (e.g., switchboard) containing electrical switches and other controls and designed to control lights, sound, telephone connections, etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bảng điều khiển' với 'cái bảng' (dùng để viết phấn); đúng phải là 'bảng điều khiển' khi nói về thiết bị điện tử.

    Trong tiếng Việt, từ 'bảng' thường dùng cho vật để viết, nên khi nói về thiết bị điện tử, cần thêm từ 'điều khiển' để làm rõ nghĩa.

    • The technician is checking the sound board before the performance.Kỹ thuật viên đang kiểm tra bảng điều khiển âm thanh trước buổi biểu diễn.
  3. 3.

    bàn cờ

    A flat surface with markings for playing a board game.

    Học sinh hay viết 'một cái bảng' để chỉ bàn cờ; đúng phải là 'một cái bàn cờ' vì 'bảng' thường dùng cho bảng đen trong lớp học.

    Trong tiếng Việt, từ 'bàn cờ' đã bao gồm cả nghĩa là bề mặt chơi cờ, không cần thêm từ chỉ loại nếu đã dùng 'cái'.

    • Each player starts the game with four counters on the board.
    • Each player starts the game with four counters on the board.Mỗi người chơi bắt đầu bằng việc đặt bốn quân cờ lên bàn cờ.
  4. 4.

    ban quản trị

    A committee that manages the business of an organization, e.g., a board of directors.

    Trong tiếng Việt, 'ban quản trị' hoặc 'hội đồng' là các danh từ chỉ tập thể nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • We have to wait to hear back from the board.
    • We have to wait to hear back from the board.Chúng tôi phải đợi phản hồi từ ban quản trị.
  5. 5.

    tiền ăn

    Regular meals in a place of lodging; the price paid for them.

    Học sinh thường dịch nhầm 'board' là 'cái bảng' (nghĩa là tấm gỗ). Trong ngữ cảnh này, 'board' chỉ các bữa ăn, không phải vật dụng.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'room and board' thường được diễn đạt tách biệt thành 'tiền thuê phòng' và 'tiền ăn'.

    • board and lodging
    • room and board
  6. 6.

    mạn tàu

    The side of a ship.

    Trong tiếng Việt, từ 'mạn' dùng để chỉ phía bên của tàu thuyền, không dùng cho các loại vật dụng khác.

    • Now board to board the rival vessels row.
    • The two ships brought their sides together.Hai con tàu áp sát mạn tàu vào nhau.
  7. 7.

    bảng

    Paper made thick and stiff like a board, for book covers, etc.; pasteboard.

    • to bind a book in boards

board

verb/bɔːd//boːd/
  1. 1.

    lên

    To step or climb onto or otherwise enter a ship, aircraft, train or other conveyance.

    • It is time to board the aircraft.
    • You board an enemy to capture her, and a stranger to receive news or make a communication.
  2. 2.

    cho ăn ở

    To provide someone with meals and lodging, usually in exchange for money.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'nhận ăn ở' (to receive meals and lodging), tuy nhiên 'cho ăn ở' tập trung vào vai trò của người cung cấp dịch vụ, trong khi 'nhận ăn ở' tập trung vào người sử dụng dịch vụ.

    Cụm từ 'cho ăn ở' được dùng phổ biến để chỉ việc cung cấp cả dịch vụ lưu trú và ăn uống. Trong tiếng Việt, động từ này thường đứng sau tân ngữ chỉ người được phục vụ.

    • to board one’s horse at a livery stable
    • My family boards two foreign students.Gia đình tôi cho hai sinh viên nước ngoài ăn ở.
  3. 3.

    thuê trọ và ăn cơm

    To receive meals and lodging in exchange for money.

    Học sinh hay dùng từ 'lên tàu' (nghĩa là bước lên phương tiện) để dịch câu này; đúng phải là 'thuê trọ và ăn cơm'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'board' thường được tách thành hai hành động là thuê chỗ ở và đăng ký ăn uống.

    • We are several of us, gentlemen and ladies, who board in the same house,
    • We are several of us, gentlemen and ladies, who board in the same house.Chúng tôi thuê trọ và ăn cơm tại cùng một ngôi nhà.
  4. 4.

    đổ bộ lên tàu địch

    To (at least attempt to) capture an enemy ship by going alongside and grappling her, then invading her with a boarding party.

    Cụm từ này mang tính chuyên môn về quân sự hoặc lịch sử hải quân, không dùng cho việc lên tàu bình thường như tàu khách hay tàu hỏa.

    • In ancient naval battles, sailors often tried to board the enemy ship to engage in hand-to-hand combat.Trong các trận hải chiến thời xưa, lính thủy thường tìm cách đổ bộ lên tàu địch để đánh giáp lá cà.
  5. 5.

    ăn cơm tháng

    To obtain meals, or meals and lodgings, statedly for compensation

    Học sinh thường dịch nhầm thành 'ăn bảng' vì hiểu sai từ 'board' là cái bảng; đúng phải là 'ăn cơm tháng'.

    Cụm từ 'ăn cơm tháng' mang nghĩa là trả tiền theo tháng để được ăn uống ổn định tại một nơi, phản ánh đúng bản chất của việc trả tiền để được cung cấp bữa ăn.

    • Students often choose to board at restaurants near the university.Sinh viên thường chọn ăn cơm tháng tại các quán gần trường.
  6. 6.

    tiếp cận

    To approach (someone); to make advances to, accost.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa trong tiếng Anh, thường chỉ hành động bắt chuyện hoặc tấn công bằng lời nói một cách không mong đợi.

    • Ere long with like againe he boorded mee, / Saying, he now had boulted all the floure […]
    • He approached me and boarded me in a rude manner.Hắn ta thô lỗ tiếp cận tôi ngay giữa phố đông người.

board

noun/bɔːd//boːd/
  1. 1.

    cú bắt bóng bật bảng

    A rebound.

    Học sinh hay dùng 'cú đập bóng' để chỉ hành động này; đúng phải là 'cú bắt bóng bật bảng' vì 'đập bóng' chỉ là hành động ném bóng vào bảng.

    Trong bóng rổ, người Việt thường dùng cụm từ 'bắt bóng bật bảng' để mô tả chính xác hành động này thay vì chỉ dịch từ 'board' một cách máy móc.

    • He made a very impressive rebound.Anh ấy thực hiện một cú bắt bóng bật bảng rất ấn tượng.