card
noun/kɑːd/[kʰɑːd]- 1.
lá bài
A playing card.
⚠ Học sinh thường viết 'một cái bài'; đúng phải là 'một lá bài'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lá' là loại từ bắt buộc khi đếm các vật mỏng và dẹt như bài, thư, hoặc lá cây.
- As each card is played in blackjack, it changes the possibilities for both player and dealer by diminishing the number and the variety of cards that may be dealt.
- He drew a card from the deck.Anh ấy rút một lá bài từ bộ bài.
- 2.
trò chơi bài
Any game using playing cards; a card game.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa danh từ và động từ. 'Đánh bài' là hành động chơi, còn 'trò chơi bài' là danh từ chỉ trò chơi đó.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bài' có thể dùng như một danh từ chỉ chung cho các trò chơi dùng lá bài, ví dụ: 'Họ đang chơi bài'.
- He played cards with his friends.
- They often get together on weekends to play card games.Họ thường tụ tập vào cuối tuần để chơi trò chơi bài.
- 3.
chiêu bài
A resource or argument, used to achieve a purpose. (See play the something card.)
ℹ Từ này thường được dùng trong các cụm từ như 'sử dụng chiêu bài' hoặc 'tung ra chiêu bài' để chỉ việc tận dụng một vấn đề nhạy cảm nhằm mục đích chính trị hoặc cá nhân.
- The government played the Orange card to get support for their Ireland policy.
- He accused them of playing the race card.
- 4.
thẻ
Any flat, normally rectangular piece of stiff paper, plastic, etc.
- 5.
thẻ ngân hàng
A bank card.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thẻ ngân hàng'; đúng phải là 'một thẻ ngân hàng' vì 'thẻ' đã là một danh từ chỉ loại.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thẻ' thường được dùng như một loại từ hoặc danh từ chỉ vật, nên không cần thêm 'cái' phía trước.
- I forgot to bring my bank card, so I couldn't withdraw any money.Tôi quên mang theo thẻ ngân hàng nên không thể rút tiền được.
- 6.
thẻ
Any electronic payment (rather than a cash payment using notes, bills or coins).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trả bằng thẻ' và 'trả bằng cái thẻ'; trong ngữ cảnh thanh toán, 'thẻ' thường được dùng trực tiếp sau 'bằng'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm 'thanh toán bằng thẻ' để chỉ chung cho mọi hình thức trả tiền qua thẻ, bao gồm cả thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.
- Cashier: "Cash or card? Customer: "I'm paying on my phone, so card."
- I'd like to pay by card.Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.