menu
noun/ˈmɛn.juː//ˈmɛn.ju/- 1.
- 2.
bảng kê món ăn, thực đơn
A list containing the food and beverages served at a restaurant, café, or bar. Menus may be printed on paper sheets provided to customers, put on a large poster or display board inside the establishment, displayed outside the restaurant, or digital.
- The server handed us the menu.
- We selected duck pâté and chicken goujons from the menu.
- 3.
thực đơn
The food or drinks that are available in a restaurant, café, or bar.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thực đơn' là một danh từ trừu tượng chỉ danh sách, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- They took the chicken sandwich off their menu.
- We've added a few new dishes to our menu.
- 4.
bảng chọn, bảng chọn, danh mục, trình đơn
A list from which the user may select an operation to be performed, often done with a keyboard, mouse, or controller under a graphical user interface.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'thực đơn' cho cả nghĩa máy tính, nhưng 'thực đơn' chỉ dùng cho đồ ăn; đúng phải là 'bảng chọn'.
ℹ Trong các giao diện phần mềm hiện nay, 'bảng chọn' là thuật ngữ chuẩn xác nhất để phân biệt với thực đơn nhà hàng.
- Click on the menu in the top-left corner to open the file.Bạn hãy nhấp chuột vào bảng chọn ở góc trên bên trái để mở tệp tin.
- 5.
chương trình nghị sự
A list or agenda.
ℹ Trong ngữ cảnh công việc, 'menu' được dùng ẩn dụ để chỉ các đầu việc cần thảo luận. Người Việt thường dùng 'chương trình nghị sự' trong văn bản trang trọng hoặc 'nội dung' trong giao tiếp thông thường thay vì dịch sát nghĩa là 'thực đơn'.
- What's on the menu for today's meeting?
- What's on the menu for today's meeting?Chương trình nghị sự cho buổi họp hôm nay bao gồm những vấn đề gì?