penalty
noun/ˈpɛn.əl.ti/- 1.
hình phạt
A legal sentence.
ℹ Khác với 'án phạt' thường ám chỉ mức án cụ thể, 'hình phạt' nhấn mạnh vào tính chất của sự trừng phạt theo quy định pháp luật.
- The penalty for his crime was to do hard labor.
- The penalty for his crime was to do hard labor.Hình phạt cho tội danh của anh ta là phải lao động khổ sai.
- 2.
hình phạt, trừng phạt
A punishment for violating rules of procedure.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái hình phạt'; đúng phải là 'một hình phạt' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hình phạt' thường đi kèm với các động từ như 'chịu', 'nhận' hoặc 'áp dụng'.
- Was it so irreconcilable, Warwick wondered, as still to peal out the curfew bell, which at nine o'clock at night had clamorously warned all negroes, slave or free, that it was unlawful for them to be abroad after that hour, under penalty of imprisonment or whipping?
- If you are late for work, you will face a penalty according to company policy.Nếu bạn đi làm muộn, bạn sẽ phải chịu hình phạt theo quy định của công ty.
- 3.
phí phạt
A payment forfeited for an early withdrawal from an account or an investment.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với từ 'hình phạt' (dùng cho tội phạm hoặc vi phạm luật lệ); đúng phải là 'phí phạt' trong ngữ cảnh tài chính.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phí phạt' thường đi kèm với các động từ như 'áp dụng' hoặc 'chịu' khi nói về các khoản phí tài chính.
- If you withdraw your savings before the maturity date, the bank will apply a penalty.Nếu bạn rút tiền tiết kiệm trước kỳ hạn, ngân hàng sẽ áp dụng một khoản phí phạt.
- 4.
phạt đền
In sports:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phạt đền'; đúng phải là 'một quả phạt đền' hoặc chỉ cần dùng 'phạt đền' như một danh từ chỉ hành động.
ℹ Trong bóng đá, 'phạt đền' thường đi kèm với từ 'quả' để chỉ một tình huống cụ thể, nhưng bản thân từ 'phạt đền' đã mang nghĩa là hành động phạt.
- The referee awarded us a penalty after the opponent handled the ball.Trọng tài đã cho chúng tôi hưởng một quả phạt đền sau khi cầu thủ đối phương để bóng chạm tay.
- 5.
phạt
In sports:
⚠ Học sinh hay viết 'một quả phạt' là sai vì từ 'phạt' ở đây là danh từ chỉ hành động hoặc tình huống, không cần loại từ.
ℹ Trong bóng đá, 'phạt đền' được dùng cụ thể cho tình huống phạm lỗi trong vòng cấm, còn 'phạt' là từ chung cho mọi lỗi vi phạm.
- A penalty was called when he tripped up his opponent.
- The referee called a penalty after he tripped up his opponent.Trọng tài thổi phạt sau khi anh ta ngáng chân đối thủ.
- 6.
hậu quả
A disadvantageous consequence of a previous event.
ℹ Từ 'hậu quả' mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, thường dùng để chỉ kết quả không mong muốn của một hành động.
- "But you, my noble, my generous girl!" exclaimed Lord Avonleigh, "I dare not let you pay the penalty of my former folly."
- She has to pay the penalty for her past mistakes.Cô ấy phải gánh chịu hậu quả cho những sai lầm trong quá khứ của mình.