health
noun/ˈhɛlθ//ˈhelθ/- 1.
- 2.
sức khỏe
A state of well-being or balance, often physical but sometimes also mental and social; the overall level of function of an organism from the cellular (micro) level to the social (macro) level.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'trạng thái không bệnh tật' của từ health, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng theo nghĩa rộng hơn là sự ổn định của một hệ thống.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sức khỏe' thường được dùng để chỉ tình trạng cơ thể con người, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho các hệ thống khác như tài chính hoặc kinh tế giống như tiếng Anh.
- The directors are concerned about the financial health of the project.
- The directors are concerned about the financial health of the project.Các giám đốc đang lo ngại về sức khỏe tài chính của dự án.
- 3.
thể trạng
Physical condition.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thể trạng' thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe cụ thể của một người tại một thời điểm, thay vì dùng từ 'sức khỏe' mang tính tổng quát.
- His health has improved a lot after exercising regularly.Thể trạng của anh ấy đã tốt hơn nhiều sau khi tập thể dục đều đặn.
- 4.
phương thuốc
Cure, remedy.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'sức khỏe' (tình trạng cơ thể); trong ngữ cảnh cổ này, 'health' có nghĩa là phương thuốc, không phải là trạng thái khỏe mạnh.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- He sought a health for his illness.Ông ấy tìm kiếm một phương thuốc cho căn bệnh của mình.
- 5.
máu
The amount of damage an in-game object can withstand before it is destroyed.
ℹ Trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, người Việt thường dùng từ 'máu' để chỉ thanh trạng thái sức khỏe của nhân vật, thay vì dùng từ 'sức khỏe' mang nghĩa y tế.
- The enemies on this level have a lot of health.
- Lose a little health and there's a few seconds in which you'll be able to win it back by ragging on an enemy.