healthy
adj/ˈhɛl.θi//ˈhel.θi/- 1.
- 2.
tốt cho sức khỏe
Conducive to health.
- A healthy diet can help to maintain proper weight.
- Irregular bedtimes may disrupt healthy brain development in young children, according to a study of intelligence and sleeping habits. ¶ Going to bed at a different time each night affected girls more than boys, but both fared worse on mental tasks than children who had a set bedtime, researchers found.
- 3.
hồng hào
Evincing health.
⚠ Học sinh hay viết 'một khuôn mặt khỏe mạnh' (healthy face) để chỉ vẻ ngoài tươi tắn; đúng phải là 'khuôn mặt hồng hào'.
ℹ Từ 'khỏe mạnh' thường chỉ trạng thái không có bệnh tật, trong khi 'hồng hào' hay 'tươi tắn' tập trung vào biểu hiện bên ngoài của sức khỏe.
- Her face had a healthy glow.
- Her face had a healthy glow after exercising.Khuôn mặt cô ấy trông rất hồng hào sau khi tập thể dục.
- 4.
đáng kể
Significant, hefty; beneficial.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'healthy' thành 'khỏe mạnh' trong ngữ cảnh này; ví dụ 'một khoản tiền khỏe mạnh' là sai, đúng phải là 'một khoản tiền đáng kể'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đáng kể' thường được dùng để chỉ mức độ lớn của một con số hoặc sự vật trừu tượng.
- a healthy respect for authority
- Sam unwrapped the sandwich and took a healthy bite out of the middle.