hail

noun/heɪl/[heɪ̯ɫ]
  1. 1.

    mưa đá

    Balls or pieces of ice falling as precipitation, often in connection with a thunderstorm.

  2. 2.

    trận mưa đá

    An occurrence of this type of precipitation; a hailstorm.

    Học sinh hay viết 'một cái mưa đá'; đúng phải là 'một trận mưa đá' vì 'mưa đá' là hiện tượng thời tiết không dùng 'cái'.

    Trong tiếng Việt, 'trận' được dùng làm từ chỉ loại cho các hiện tượng thời tiết có tính chất bùng phát như mưa, bão, hay mưa đá.

    • We just experienced a violent hailstorm.Chúng tôi vừa trải qua một trận mưa đá dữ dội.
  3. 3.

    cơn mưa

    A rapid, intense barrage by a large number of projectiles or other objects.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'cơn mưa' trong nghĩa này với hiện tượng thời tiết; cần lưu ý 'cơn mưa' ở đây dùng với nghĩa bóng để chỉ sự dồn dập của vật thể, không phải nước mưa.

    Trong tiếng Việt, từ 'cơn mưa' thường được dùng ẩn dụ để chỉ một lượng lớn các vật thể rơi xuống cùng lúc, ví dụ 'cơn mưa bàn thắng' hoặc 'cơn mưa đạn'.

    • Their lack of good intelligence also meant that they vastly overestimated the size of their foes for far too long, hails of armor-piercing shells doing comparatively little damage compared to the high explosive that they should have been using.
    • They had to endure a hail of bullets from the enemy side.Họ phải hứng chịu một cơn mưa đạn từ phía quân địch.

hail

verb/heɪl/[heɪ̯ɫ]
  1. 1.

    mưa đá

    To have hailstones fall from the sky.

    Học sinh hay viết 'trời mưa đá' như một danh từ chỉ hiện tượng, nhưng 'mưa đá' trong ngữ cảnh này là động từ. Đúng phải là 'trời sẽ mưa đá'.

    Trong tiếng Việt, 'mưa đá' vừa là danh từ chỉ hiện tượng, vừa là động từ chỉ hành động thời tiết diễn ra.

    • They say it's going to hail tomorrow.
    • They say it's going to hail tomorrow.Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có mưa đá.
  2. 2.

    trút mưa đá

    To send or release hail.

    Trong tiếng Việt, 'hail' với nghĩa là động từ thường được diễn đạt bằng cụm từ 'trút mưa đá' hoặc 'đổ mưa đá' để làm rõ hành động của đám mây.

    • The cloud would hail down furiously within a few minutes.
    • The dark cloud began to hail down on the field within a few minutes.Đám mây đen kịt bắt đầu trút mưa đá xuống cánh đồng chỉ trong vài phút.
  3. 3.

    trút xuống

    To pour down in rapid succession.

    Trong tiếng Việt, 'trút xuống' thường được dùng để mô tả mưa lớn hoặc các vật thể rơi xuống dồn dập, không chỉ giới hạn ở hiện tượng thời tiết.

    • Bullets hailed down from above, causing the enemy to panic.Những viên đạn trút xuống từ trên cao khiến quân địch hoảng loạn.

hail

adj/heɪl/[heɪ̯ɫ]
  1. 1.

    mạnh khỏe

    Healthy, whole, safe.

    Từ này hiện nay chủ yếu chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định 'hale and hearty' để diễn tả một người già nhưng vẫn khỏe mạnh.

    • Despite his advanced age, the old man is hale and hearty.Dù đã cao tuổi, ông cụ vẫn rất mạnh khỏe.

hail

verb/heɪl/[heɪ̯ɫ]
  1. 1.

    chào mừng

    To greet; give salutation to; salute.

    Trong tiếng Việt, 'chào mừng' thường dùng cho các sự kiện hoặc người đến thăm, trong khi 'chào đón' mang sắc thái nồng nhiệt và thân thiện hơn.

    • […] Farewel happy Fields / Where Joy for ever dwells: Hail horrours, hail / Infernal world, and thou profoundeſt Hell / Receive they new Poſſeſſor: […]
    • Everyone stood up to hail the distinguished guest who had just entered.Mọi người đứng dậy để chào mừng vị khách quý vừa bước vào.
  2. 2.

    tôn vinh

    To name; to designate; to call.

    Trong tiếng Việt, 'tôn vinh' thường đi kèm với giới từ 'là' để chỉ định danh hiệu hoặc vai trò được gán cho người đó.

    • Such a Son as all men hail'd me happy;
    • He was hailed as a hero.
  3. 3.

    gọi, gọi

    To call out loudly in order to gain the attention of.

    Trong tiếng Việt, khi muốn bắt taxi, người ta thường dùng động từ 'gọi' (kèm theo hành động vẫy tay) thay vì chỉ dùng 'vẫy'.

    • Hail a taxi.
    • 'Cause I've got one hand in my pocket / And the other one is hailin' a taxi cab
  4. 4.

    vẫy gọi

    To call out loudly in order to gain the attention of.

    Học sinh hay viết 'vẫy xe điện'; 'vẫy' chỉ là hành động đưa tay, còn 'vẫy gọi' mới diễn tả đúng ý định thu hút sự chú ý để yêu cầu dịch vụ.

    Trong tiếng Việt, việc kết hợp giữa hành động vẫy tay và lời gọi thường được gộp chung trong cụm từ 'vẫy gọi' khi muốn bắt xe hoặc gọi người từ xa.

    • In Melbourne, you would usually have to hail a tram when you are travelling late at night and there are no other passengers waiting at your stop.
    • In Melbourne, you would usually have to hail a tram when you are travelling late at night and there are no other passengers waiting at your stop.Ở Melbourne, bạn thường phải vẫy gọi xe điện nếu đi vào đêm muộn và không có hành khách nào khác ở trạm.
  5. 5.

    vẫy gọi

    To signal in order to initiate communication with.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'gọi' (to call), nhưng 'vẫy gọi' nhấn mạnh vào hành động ra hiệu để thu hút sự chú ý của người lái xe hoặc người ở xa.

    Trong tiếng Việt, 'vẫy gọi' thường được dùng phổ biến nhất với các phương tiện giao thông như taxi hoặc xe ôm.

    • I stood on the street corner to hail a taxi.Tôi đứng ở góc phố để vẫy gọi một chiếc taxi.
  6. 6.

    ném bóng liên tục

    In the game of uppies and downies, to throw (the ball) repeatedly up and down at the goal location, in order to score a point.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong trò chơi dân gian Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, vì vậy cần diễn giải bằng cụm từ chỉ hành động.

    • The player has to hail the ball at the goal area to score.Người chơi phải ném bóng liên tục vào khu vực ghi bàn để giành chiến thắng.

hail

intj/heɪl/[heɪ̯ɫ]
  1. 1.

    kính chào, chào, hoan hô, hoan nghênh

    An exclamation of respectful or reverent salutation, or, occasionally, of familiar greeting.

    Từ này mang sắc thái cổ kính và trang trọng, không được dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng 'xin chào' hoặc 'chào' cho các tình huống thông thường.

    • Hail, brave friend.
    • Hail (Hail) / What's the matter with your head? Yeah / Hail (Hail) / What's the matter with your mind / And your sign and-a, oh-oh-oh / Hail (Hail) / Nothing the matter with your head, baby, find it / Come on and find it / Hail