excited
adj/ɪkˈsaɪ.tɪd/- 1.
hào hứng, bị kích thích
Having great enthusiasm, passion and energy.
⚠ Từ 'phấn khích' cũng có thể dùng cho nghĩa 'trạng thái năng lượng cao' (excited state), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào cảm xúc chủ quan của người nói.
ℹ Từ 'hào hứng' thường được dùng để chỉ sự mong chờ tích cực, trong khi 'phấn khích' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc.
- He was very excited about his promotion.
- Yesterday was Thursday, Thursday / Today i-is Friday, Friday / We-we-we so excited / We so excited / We gonna have a ball today
- 2.
bị kích thích
Being in a state of higher energy.
- The excited electrons give off light when they drop to a lower energy state.
- 3.
cương cứng
Having an erection; erect.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng từ 'hào hứng' hoặc 'phấn khích' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'cương cứng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với nghĩa y học hoặc mô tả sinh lý học thay vì dùng từ ngữ thông tục.
- His penis started to become excited.Dương vật của anh ta bắt đầu cương cứng.
- 4.
bị kích thích tình dục
Sexually aroused.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cảm xúc như 'cảm thấy' hoặc 'trở nên' để diễn tả sự thay đổi về sinh lý.
- When you lick my neck like that, I get really excited, baby!
- He feels sexually excited when he is near his lover.Anh ấy cảm thấy bị kích thích tình dục khi ở gần người yêu.