sunny

adj/ˈsʌni//ˈsʊni/
  1. 1.

    có nắng, nắng

    Featuring a lot of sunshine.

    Học sinh hay viết 'trời nắng' khi muốn nói về thời tiết hiện tại; đúng hơn là dùng 'trời có nắng' để mô tả trạng thái thời tiết trong ngày.

    Trong tiếng Việt, 'có nắng' thường được dùng để mô tả thời tiết của một ngày cụ thể, trong khi 'nắng' có thể dùng như một danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên.

    • Whilst it may be sunny today, the weather forecast is predicting rain.
    • It is sunny today, so we can go for a picnic.Hôm nay trời có nắng nên chúng ta có thể đi dã ngoại.
  2. 2.

    có nhiều nắng

    Receiving a lot of sunshine.

    Học sinh hay viết 'một ngày nắng nhiều'; đúng phải là 'một ngày có nhiều nắng'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có nhiều nắng' thường dùng để mô tả một địa điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể thay vì là một tính từ đơn lẻ.

    • the sunny side of a hill
    • I would describe Spain as sunny, but it's nothing in comparison to the Sahara.
  3. 3.

    vui vẻ

    Cheerful.

    Trong tiếng Việt, từ 'vui vẻ' được dùng phổ biến để chỉ cả trạng thái cảm xúc nhất thời lẫn tính cách ổn định, tương đương với cách dùng 'sunny' trong ví dụ này.

    • a person with a sunny disposition
    • My decayed fair / A sunny look of his would soon repair.
  4. 4.

    tỏa sáng

    Of or relating to the sun; proceeding from, or resembling the sun; shiny; radiant.

    Từ này được dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp rạng ngời, không dùng để chỉ thời tiết có nhiều nắng.

    • sunny beams
    • the four winds blow in from every coast Renownèd suitors, and her sunny locks Hang on her temples like a golden fleece

sunny

adv/ˈsʌni//ˈsʊni/
  1. 1.

    ốp la

    sunny side up

    Học sinh hay viết 'trứng chiên sunny side up'; đúng phải là 'trứng ốp la'.

    Trong tiếng Việt, 'ốp la' là từ mượn từ tiếng Pháp (oeuf plat) và được dùng phổ biến để chỉ món trứng chiên không lật mặt.

    • I would like to have two sunny side up eggs for breakfast.Tôi muốn ăn sáng với hai quả trứng ốp la.

sunny

noun/ˈsʌni//ˈsʊni/
  1. 1.

    cá thái dương

    A sunfish.

    Trong tiếng Việt, từ 'cá thái dương' được dùng để chỉ loài cá này, không nên dịch nhầm sang các nghĩa liên quan đến thời tiết nắng.

    • This sunny is very brightly colored.Con cá thái dương này có màu sắc rất rực rỡ.