chicken

noun/ˈt͡ʃɪkɪn//ˈt͡ʃɪkən/
  1. 1.

    A domesticated subspecies of red junglefowl (Gallus gallus domesticus).

    Người học đôi khi viết 'một con gà' nhưng lại dùng thêm từ loại sai ngữ cảnh, hoặc nhầm lẫn giữa 'gà' (con vật) và 'thịt gà' (thức ăn).

    Trong tiếng Việt, 'gà' chỉ con vật, còn khi muốn nói về món ăn, bạn phải dùng 'thịt gà'.

    • backyard chickens
    • barnyard chickens
  2. 2.

    thịt gà,

    The meat from this bird eaten as food.

    Trong tiếng Việt, thịt gà là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ trước nó.

    • boneless chicken
    • tastes like chicken
  3. 3.

    chim con

    The young of any bird; a chick.

    Học sinh hay dùng nhầm 'gà con' để chỉ chim non của mọi loài; 'gà con' chỉ dùng riêng cho loài gà, còn 'chim con' dùng cho tất cả các loại chim.

    Trong tiếng Việt, từ 'chim con' được dùng để chỉ giai đoạn phát triển của chim, không phân biệt loài.

    • There they are – four ugly little chickens, a bit more than half-feathered, and all gaping mouths and bare bellies.
    • There are four chicks in the nest with their mouths open waiting for their mother to feed them.Trong tổ có bốn con chim con đang há miệng chờ mẹ mớm mồi.
  4. 4.

    kẻ nhát gan

    A coward.

    Học sinh hay nhầm lẫn và gọi người nhát gan là 'con gà' theo nghĩa đen; trong tiếng Việt, 'con gà' chỉ dùng để chỉ loài chim, không dùng để chỉ người nhát gan.

    Từ này mang tính chất chế giễu hoặc khiêu khích, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

    • 'Why, what a chicken you are! You are not afraid of being robbed; are you?' said Jonas.
    • Then he had an inspiration. "There is Roxton," said he. "He's not a chicken, but he is a useful man in a row. I think I could get him."
  5. 5.

    nhãi ranh

    A young or inexperienced person.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa đen của từ này là 'con gà'; không được dùng 'con gà' để chỉ người thiếu kinh nghiệm.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ người trẻ thiếu kinh nghiệm thường mang sắc thái tiêu cực và coi thường hơn so với tiếng Anh.

    • Purſue your trade of ſcandal-picking, Your hints, that Stella is no chicken: Your innuendos, when you tell us, That Stella loves to talk with fellows; […]
    • "This case will make a stir, sir," he remarked. "It beats anything I have seen, and I am no chicken."
  6. 6.

    trai trẻ

    A young, attractive, slim man, usually having little body hair; compare chickenhawk.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'con gà' (động vật) khi dịch từ 'chicken'. Trong ngữ cảnh này, 'trai trẻ' chỉ người, không phải con vật.

    Đây là từ lóng chuyên biệt trong cộng đồng LGBTQ+ (Polari), không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Europe's Favorite Gay Newspaper has something for you! Handsome studs, Tender Chicken, and lots of Male Nudes!
    • I am a little white chicken, beautiful as sweet and young as beautiful and soft as young and gay as soft and innocent as gay. I dare you to write.

chicken

adj/ˈt͡ʃɪkɪn//ˈt͡ʃɪkən/
  1. 1.

    nhát gan

    Cowardly.

    Học sinh hay dùng nhầm 'con gà' (nghĩa đen là con vật) để chỉ người nhát gan. Đúng phải là 'nhát gan' hoặc 'hèn nhát'.

    Trong tiếng Anh, 'chicken' là danh từ được dùng như tính từ, nhưng trong tiếng Việt, bạn phải dùng các tính từ chỉ tính cách như 'nhát gan'.

    • Why do you refuse to fight? Huh, I guess you're just too chicken.
    • Don't be so chicken, it's just a spider.Đừng có nhát gan như thế, chỉ là một con nhện thôi mà.

chicken

verb/ˈt͡ʃɪkɪn//ˈt͡ʃɪkən/
  1. 1.

    chùn bước

    To avoid a situation one is afraid of.

    Học sinh hay dùng 'gà' theo nghĩa đen để dịch từ này; đúng phải là dùng các cụm từ chỉ sự sợ hãi như 'chùn bước'.

    Trong tiếng Anh, 'chicken' thường đi kèm với 'out' (chicken out) khi dùng làm động từ để chỉ hành động rút lui.

    • For the umpteenth time, I chickened.
    • ABE: What are you chucking it for, then? You're running, aren't you? Running, cos you chickened. SLIM: All right, so I chickened.