coward
noun/ˈkaʊəd//ˈkaʊɚd/- 1.
kẻ hèn nhát, người nhát gan, người nhút nhát
A person who lacks courage.
⚠ Học sinh hay viết 'một kẻ hèn nhát' là 'một người hèn nhát' hoặc 'một tên hèn nhát' tùy ngữ cảnh, nhưng 'kẻ hèn nhát' đã bao hàm ý nghĩa người đó rồi nên không cần thêm loại từ phía trước.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc coi thường người không có dũng khí.
- Near-synonyms: big baby, baby
- Cowards dye many times before their deaths, / The valiant neuer taſte of death but once: […]