baby
noun/ˈbeɪ.bi//ˈbɛj.bɪj/- 1.
bé, em bé
A very young human, particularly from birth to a couple of years old or until walking is fully mastered.
- The baby new to earth and sky, What time his tender palm is prest Against the circle of the breast, Has never thought that ‘this is I:’ […]
- In that film, I often hid my head in my hands, unable to watch scenes about dead babies and diving into gruesome lavatories.
- 2.
em bé
A very young human, particularly from birth to a couple of years old or until walking is fully mastered.
⚠ Học sinh hay viết 'một con em bé'; đúng phải là 'một em bé' vì 'em bé' không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'em bé' là danh từ chỉ người nên không dùng loại từ 'con' hay 'cái'.
- When is your baby due?
- Her baby had always been active, even before he was born, when he would kick her bladder.
- 3.
con non
Any very young animal, especially a vertebrate; many species have specific names for their babies, such as kittens for the babies of cats, puppies for the babies of dogs, and chicks for the babies of birds. See :Category:Baby animals for more.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái con non'; đúng phải là 'một con non' vì 'con' đã là loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con non' là thuật ngữ chung dùng cho con vật mới sinh, không dùng để chỉ trẻ em.
- The mother lion is taking care of her baby.Sư tử mẹ đang chăm sóc con non của nó.
- 4.
đồ trẻ con
A person who is immature, infantile, or feeble.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'em bé' để chỉ người lớn cư xử không chín chắn; 'em bé' chỉ dùng cho trẻ sơ sinh. Đúng phải là 'đồ trẻ con'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đồ trẻ con' được dùng như một lời chê bai nhẹ nhàng hoặc mỉa mai hành động thiếu suy nghĩ của người khác.
- Stand up for yourself – don't be such a baby!
- Don't be such a baby, stand up for yourself.Đừng có làm đồ trẻ con như thế, hãy tự đứng lên bảo vệ chính mình đi.
- 5.
lính mới
A person who is new to or inexperienced in something.
ℹ Cụm từ 'lính mới' mang nghĩa bóng, dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm trong một môi trường cụ thể, không dùng để chỉ trẻ sơ sinh.
- I only qualified as an architect this summer, so I'm still a baby.
- I only started this job last month so I'm still a baby.Tôi mới bắt đầu công việc này tháng trước nên vẫn còn là lính mới.
- 6.
con út
The lastborn of a family; the youngest sibling, irrespective of age.
⚠ Học sinh hay viết 'em bé út'; đúng phải là 'con út' khi nói về thứ tự trong gia đình.
ℹ Khác với nghĩa 'em bé' (trẻ sơ sinh), 'con út' chỉ vị trí của một người trong thứ tự anh chị em trong gia đình.
- Adam is the baby of the family.
- "You are very dull this morning, Sheriff," said the youngest daughter of the house, who, being the baby and pretty, had grown pettishly privileged in speech.