hero

noun/ˈhɪə.ɹəʊ/[ˈhɪə.ɹəʊ~ˈçɪə.ɹəʊ]
  1. 1.

    anh hùng

    Somebody who possesses great bravery and carries out extraordinary or noble deeds.

    Học sinh hay viết 'một anh hùng' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'một người anh hùng'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về một cá nhân cụ thể, người ta thường thêm loại từ 'người' vào trước 'anh hùng' để câu văn tự nhiên hơn.

    • My mom died a hero on duty.
    • "I'm no hero," insists freckle-faced 14-year-old Freddie Hanberry. But to many of the young cancer patients, nurses and staff at University Medical Center here, he is as close as you can get. The "hero" talk began when a national magazine featured Hanberry, who has leukemia, in a special section called "100 New American Heroes."
  2. 2.

    tấm gương

    A role model.

    Từ 'tấm gương' thường đi kèm với các tính từ như 'sáng' hoặc 'điển hình' để chỉ một người đáng để học tập.

    • He is a bright role model for young people to follow.Anh ấy là tấm gương sáng cho giới trẻ noi theo.
  3. 3.

    nhân vật chính

    The protagonist in a work of fiction.

    Trong tiếng Việt, 'nhân vật chính' được dùng cho cả nam và nữ, không phân biệt giới tính như từ 'hero' hay 'heroine' trong tiếng Anh.

    • However, even this great hero of the story is somewhat of a simpleton (when he lets himself be crucially deceived by Peacock Ravana in Vibhisana's shape), and a weakling (when in spite of all his strength he is almost beaten by his own son, one of the rākṣasas)
    • Satan is wrongly called the hero of Paradise Lost. He is really the villain-hero or the counter-hero
  4. 4.

    người chơi

    The current player, especially a hypothetical player for example and didactic purposes. Compare: villain (“any opponent player”). Not to be confused with hero call (“a weak call against a supposed bluff”).

    Trong ngữ cảnh lý thuyết trò chơi hoặc bài bạc, từ này dùng để chỉ người mà chúng ta đang xét đến, không phải là một anh hùng theo nghĩa thông thường.

    • Let's discuss how to play if the hero has KK, and there's an ace on board.
    • Let's analyze how to handle the situation if the hero has KK, and there's an ace on board.Hãy phân tích cách xử lý nếu người chơi có đôi K trong tay khi trên bàn có một quân Át.
  5. 5.

    bánh mì kẹp

    A large sandwich made from meats and cheeses.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này là 'anh hùng' (nghĩa gốc), cần lưu ý đây là một loại thức ăn.

    Trong tiếng Việt, từ 'bánh mì' thường được dùng chung cho nhiều loại sandwich, nhưng 'bánh mì kẹp' nhấn mạnh vào phần nhân phong phú bên trong.

    • I just bought a hero for lunch.Tôi vừa mua một cái bánh mì kẹp cho bữa trưa.
  6. 6.

    sản phẩm mẫu

    The product chosen from several candidates to be photographed, as in food advertising, or with props used in a movie.

    Trong nhiếp ảnh thương mại, từ này được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính để chỉ vật thể được ưu tiên làm tâm điểm hình ảnh.

    • The preparation of the hero food involves any number of specialized techniques food stylists have developed to deal with the demands of photographing food.
    • Protect the hero food. Whether the hero items are on a table in the studio or in the refrigerator, freezer, etc., be sure they are identified as hero items and not for consumption.

hero

verb/ˈhɪə.ɹəʊ/[ˈhɪə.ɹəʊ~ˈçɪə.ɹəʊ]
  1. 1.

    làm anh hùng, anh hùng

    To act as a hero (brave person; role model; or protagonist).

    Trong tiếng Việt, từ 'anh hùng' thường là danh từ. Khi dùng làm động từ, người nói thường thêm cụm 'làm' phía trước để chỉ hành động tỏ ra mình là người hùng.

    • “I don’t think so.” He grinned hugely, revealing smoker’s teeth and halitosis that would fell a rhino. “I don’t think you want to be heroing off just yet. I don’t think you've had a good time in ages.”
    • Don't try to hero around here, let the police handle this.Đừng có làm anh hùng ở đây, hãy để cảnh sát xử lý việc này.
  2. 2.

    ca ngợi

    To praise or laud.

    Trong tiếng Anh, 'hero' được dùng như một động từ để chỉ việc ca tụng, nhưng cách dùng này khá hiếm và thường mang sắc thái văn chương hoặc báo chí.

    • Everyone heroed his courage during the fire.Mọi người đều ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy trong vụ hỏa hoạn.
  3. 3.

    làm nổi bật

    To bring attention to; to highlight; to spotlight.

    Trong tiếng Việt, từ 'làm nổi bật' thường được dùng để chỉ việc nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể trong văn bản hoặc sự kiện, thay vì dùng từ 'anh hùng' như nghĩa gốc của danh từ.

    • This article heroes the difficulties that the local people are facing.Bài báo này làm nổi bật những khó khăn mà người dân đang gặp phải.