anxious
adj/ˈæŋkʃəs/[ˈæŋkʃəs]- 1.
lo lắng
Nervous and worried.
⚠ Người học hay dùng sai 'lo lắng' thành 'lo âu' trong văn nói hàng ngày; 'lo âu' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc tâm lý học.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ vì nó là một tính từ chỉ trạng thái cảm xúc.
- I felt very anxious before entering the interview room.Tôi cảm thấy rất lo lắng trước khi bước vào phòng phỏng vấn.
- 2.
lo âu, nao
Having a feeling of anxiety or disquietude; extremely concerned, especially about something that will happen in the future or that is unknown.
⚠ Từ 'lo âu' có thể trùng với nghĩa 'nervous and worried', tuy nhiên 'lo âu' nhấn mạnh vào trạng thái bất an kéo dài thay vì sự căng thẳng tức thời.
ℹ Từ 'lo âu' mang sắc thái tâm lý sâu sắc và kéo dài hơn so với 'lo lắng' thông thường.
- She was anxious to hear how her test results were.
- I could tell she was anxious as she was biting her nails.
- 3.
đầy lo âu
Accompanied with, or causing, anxiety; worrying.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'đầy lo âu' thường được dùng để mô tả trạng thái của một khoảng thời gian hoặc một sự kiện, trong khi 'đáng lo ngại' dùng cho các tình huống mang tính khách quan.
- anxious labor
- There was an anxious wait before the results were revealed.
- 4.
nóng lòng
Earnestly desirous.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'lo lắng' và viết 'Anh ấy lo lắng muốn làm hài lòng'; đúng phải là 'Anh ấy nóng lòng muốn làm hài lòng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nóng lòng' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc mong đợi.
- He is anxious to please, so you can count on him.
- All the voters were anxious to hear the election result.