nervous
adj/ˈnɜːvəs//ˈnɝːvəs/- 1.
thuộc gân, hồi hộp
Of sinews and tendons.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay từ 'nervous' hầu như chỉ dùng để chỉ trạng thái lo lắng hoặc liên quan đến hệ thần kinh.
- The nervous system of the body is very complex.Hệ thống thuộc gân của cơ thể rất phức tạp.
- 2.
gân guốc
Of sinews and tendons.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ này, hiện nay ít khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- [T]here is nothing in marble equal to the Venus of Medici, for ſoftneſs and tenderneſs; as there is nothing ſo ſtrong and nervous, as the Hercules Farneſe.
- The statue of Hercules looks nervous and powerful.Bức tượng Hercules có vẻ ngoài gân guốc và đầy sức mạnh.
- 3.
thuộc về gân
Of sinews and tendons.
ℹ Đây là nghĩa cổ hoặc chuyên ngành y học, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'lo lắng' hay 'thuộc về thần kinh' thường gặp trong tiếng Anh hiện đại.
- Fortescutus illustratus, or a commentary on that nervous treatise De Laudibus Legum Angliæ […] [book title]
- Nervous, clear, and striking, was almost all that he uttered […].
- 4.
thuộc hệ thần kinh
Of nerves.
⚠ Học sinh hay viết 'bệnh thần kinh' khi muốn nói về các rối loạn hệ thống; đúng phải là 'rối loạn thuộc hệ thần kinh' để chỉ rõ tính chất hệ thống.
ℹ Trong y khoa tiếng Việt, cụm từ 'thuộc hệ thần kinh' thường được dùng để chỉ các bệnh lý hoặc cấu trúc liên quan đến thần kinh thay vì chỉ dùng tính từ 'thần kinh' một cách đơn lẻ.
- All Nervous Diſtempers whatſoever, from Yawning and Stretching, up to a mortal Fit of an Apoplexy, ſeems to me to be but one continued Diſorder, or the ſeveral Steps or Degrees of it, ariſing from a Relaxation or Weakneſs, and the want of a ſufficient Force and Elaſticity in the Solids in general, and the Nerves in particular, in Proportion to the Reſiſtance of the Fluids, in order to carry on the Circulation, remove Obſtructions, carry off the Recrements, and make the Secretions.
- Elizabeth Moſs, a girl of about 15 years of age, was attacked, in December, 1773, with a ſlow nervous fever, during the courſe of which ſhe had very little ſleep; […]
- 5.
có gân
Of nerves.
⚠ Người học dễ nhầm lẫn với nghĩa 'lo lắng' của từ 'nervous' trong tiếng Anh hiện đại; trong ngữ cảnh thực vật học cổ, nó chỉ cấu tạo vật lý.
ℹ Đây là một cách dùng cổ, hiện nay trong tiếng Việt người ta thường dùng 'có gân' để mô tả cấu trúc vật lý thay vì dùng từ mượn.
- CANNACORUS, […] It hath a knobbed tuberoſe Root: The Leaves are long and nervous: […]
- This leaf is very nervous.Chiếc lá này có gân nổi lên rất rõ.