concerned

adj/kənˈsɝnd//kənˈsɜːnd/
  1. 1.

    lo lắng

    Showing concern.

    Từ 'lo lắng' diễn tả trạng thái cảm xúc, trong khi 'concerned' trong ngữ cảnh khác có thể mang nghĩa là 'có liên quan' (ví dụ: 'all concerned parties' - tất cả các bên liên quan).

    • There was a concerned expression on her face as I told her the news.
    • There was a concerned expression on her face as I told her the news.Cô ấy có vẻ mặt lo lắng khi tôi kể cho cô ấy nghe tin tức đó.
  2. 2.

    có liên quan

    Involved or responsible.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'lo lắng', ví dụ: 'Tôi rất có liên quan về bài kiểm tra' là sai; đúng phải là 'Tôi rất lo lắng về bài kiểm tra'.

    Cụm từ 'có liên quan' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ to be.

    • The people concerned have been punished.
    • A reviews section which is concerned with films, albums, etc.