interested
adj/ˈɪnt.ə.ɹɪs.tɪd//ˈɪn.tɹɪs.tɪd/- 1.
quan tâm
Having or showing interest (attention or curiosity).
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị quan tâm đến cái gì đó'; đúng phải là 'tôi quan tâm đến cái gì đó' vì đây là cảm xúc chủ động.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quan tâm' thường đi kèm với giới từ 'đến' thay vì 'về'.
- I'm very interested in going to see that play.
- I'm very interested in going to see that play.Tôi rất quan tâm đến việc đi xem vở kịch đó.
- 2.
có quyền lợi liên quan
Having an interest (stake); being a stakeholder; motivated by considerations of self-interest; self-serving.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có quyền lợi liên quan' thường được dùng như một cụm tính từ để chỉ các bên tham gia vào một thỏa thuận hoặc vụ kiện, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.
- all interested parties [≈ all stakeholders]
- I was even mortified at those instances of his liberality, which my situation compelled me to receive, lest, being but little acquainted with my disposition, he should suspect me of being interested in my love […].
- 3.
có tư lợi
Having an interest (stake); being a stakeholder; motivated by considerations of self-interest; self-serving.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'quan tâm' và viết 'Tôi rất interested trong dự án này' với nghĩa 'Tôi có tư lợi trong dự án này'; đúng phải là 'Tôi có tư lợi trong dự án này' nếu muốn nói về việc trục lợi cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí để chỉ sự thiếu khách quan do có liên quan đến quyền lợi cá nhân.
- That was an interested decision aimed at helping his own company.Đó là một quyết định có tư lợi nhằm giúp công ty của ông ta.