engaged
adj/ɪnˈɡeɪd͡ʒd//ɛnˈɡeɪd͡ʒd/- 1.
đính hôn
Having agreed to marry a particular person (one's fiancé or fiancée) or each other.
⚠ Học sinh hay viết 'họ đã đính hôn với nhau' khi muốn nói 'they are engaged'; trong tiếng Việt, chỉ cần nói 'họ đã đính hôn' là đủ.
ℹ Từ 'đính hôn' mang tính chất chỉ trạng thái, không cần thêm từ chỉ người đi kèm trừ khi muốn nhấn mạnh đối tượng.
- They have been engaged for six months.Họ đã đính hôn được sáu tháng rồi.
- 2.
bận rộn
Busy or employed.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bận rộn' thường được dùng để chỉ trạng thái có nhiều việc phải giải quyết, thay vì chỉ đơn thuần là đang thực hiện một công việc cụ thể.
- Dig if you will the picture / Of you and I engaged in a kiss / The sweat of your body covers me / Can you my darling / Can you picture this?
- Sorry, I am engaged with work and cannot answer the phone.Xin lỗi, tôi đang bận rộn với công việc nên không thể nghe điện thoại.
- 3.
hứng thú
Greatly interested.
ℹ Từ 'hứng thú' thường đi kèm với giới từ 'với' khi diễn tả sự quan tâm đến một đối tượng cụ thể.
- She was very engaged in the teacher's lecture.Cô ấy rất hứng thú với bài giảng của giáo viên.
- 4.
bận
(of a telephone) Already involved in a telephone call when a third party calls.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'máy đang làm việc'; đúng phải là 'máy bận'. — Từ 'bận' cũng được dùng cho nghĩa 'bận rộn' (busy), nhưng trong ngữ cảnh điện thoại, người Việt chỉ dùng 'máy bận' để chỉ trạng thái đường dây.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'engaged' được dùng phổ biến cho điện thoại, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng 'busy'.
- I tried calling, but she (or her phone) was engaged.
- I tried calling her, but the line was engaged.Tôi gọi cho cô ấy nhưng máy bận.
- 5.
gắn chìm
attached to a wall or sunk into it halfway
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc kỹ thuật để mô tả các bộ phận cố định không thể tách rời khỏi cấu trúc tường.
- This column is engaged into the wall to increase the building's stability.Cột trụ này được gắn chìm vào tường để tăng độ vững chãi cho tòa nhà.
- 6.
ăn khớp
in contact and in operation
ℹ Từ này thường được dùng cho các bộ phận cơ khí như bánh răng hoặc hộp số.
- When the gear is engaged, you should not try to shift gears suddenly.Khi số đã ăn khớp, bạn không nên chuyển số đột ngột.