busy

adj/ˈbɪz.i/
  1. 1.

    đông đúc, bận, bận rộn

    Crowded with business or activities; having a great deal going on.

    Khi nói về đường phố hoặc địa điểm, người Việt dùng 'đông đúc' hoặc 'tấp nập' thay vì dịch sát nghĩa là 'bận rộn' (từ này chỉ dùng cho người hoặc thời gian).

    • Be careful crossing that busy street.
    • To-morrow is a busy day.
  2. 2.

    bận

    Engaged with or preoccupied by an activity or person.

    Học sinh hay viết 'anh ấy là bận'; đúng phải là 'anh ấy bận' vì 'bận' là tính từ, không cần từ 'là' đi kèm. — Từ 'bận' cũng có thể dùng cho nghĩa 'có nhiều việc phải làm', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào trạng thái không thể làm việc khác do đang tập trung vào một hoạt động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'bận' không cần động từ 'to be' (là) đi kèm khi làm vị ngữ.

    • The director cannot see you now: he's busy.
    • Her telephone has been busy all day.
  3. 3.

    bận rộn

    Having much work to do; having much to get done.

    Từ 'bận rộn' thường được dùng để chỉ trạng thái có nhiều việc phải làm trong một khoảng thời gian dài, khác với 'bận' chỉ mang tính chất tức thời.

    • Near-synonym: swamped
    • Finding the time to work out and cook healthy meals is easily pushed to the wayside in our ordinary, busy lives.
  4. 4.

    rối mắt

    Having a lot going on; complicated or intricate.

    Khi nói về hình ảnh hoặc họa tiết, người Việt thường dùng từ 'rối mắt' để diễn tả cảm giác quá nhiều chi tiết, thay vì dùng từ 'bận rộn' vốn chỉ dùng cho con người.

    • Flowers, stripes, and checks in the same fabric make for a busy pattern.
    • The pattern on this fabric looks too busy.Họa tiết trên tấm vải này trông quá rối mắt.
  5. 5.

    hay xía vào chuyện người khác

    Officious; meddling.

    Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào diễn tả nghĩa này một cách tự nhiên, nên chúng ta thường dùng cụm từ mô tả hành động để thay thế.

    • I will be hanged if some eternal villain, Some busy and insinuating rogue, Some cogging, cozening slave, to get some office, Have not devised this slander; I'll be hanged else.
    • Don't be so busy and meddling; nobody asked for your help.Đừng có hay xía vào chuyện người khác như thế, không ai nhờ bạn cả.

busy

noun/ˈbɪz.i/
  1. 1.

    cớm

    A police officer.

    Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hay giao tiếp lịch sự vì nó mang nghĩa xúc phạm cảnh sát.

    Đây là từ lóng tiếng Anh Anh, tương đương với cách gọi 'cớm' trong tiếng Việt để chỉ cảnh sát một cách coi thường.

    • I remember playing on a building site once and coming across a five-pound note. I could hardly believe it when I spotted it poking out of the rubble. Excitedly, I ran straight home and gave it to my mum. I was hero of the hour until I got into trouble with the busies – the police – soon afterwards for pinching a bottle of milk from a float.
    • Hurry up, the coppers are coming!Nhanh lên, cớm đang đến kìa!

busy

verb/ˈbɪz.i/
  1. 1.

    bận bịu

    To make somebody busy or active; to occupy.

    Học sinh hay viết 'tôi làm bận bản thân'; cách nói tự nhiên hơn là dùng cấu trúc 'bận bịu với cái gì đó'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bận bịu' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái, vì vậy khi dịch từ 'busy' (động từ), ta thường kết hợp với giới từ 'với' để diễn đạt hành động đang thực hiện.

    • On my vacation I'll busy myself with gardening.
    • The work busied me all afternoon.