dying
adj/ˈdaɪ.ɪŋ/- 1.
sắp chết
Approaching death; about to die; moribund.
⚠ Học sinh hay viết 'một con sắp chết'; đúng phải là 'con vật sắp chết' vì 'sắp chết' là tính từ, không phải danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sắp chết' thường được dùng như một cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'người sắp chết' hoặc 'con vật sắp chết'.
- The dying dog was put out of his misery with a single shot!
- a dying fire
- 2.
sắp tàn
Declining, terminal, or drawing to an end.
ℹ Khác với nghĩa 'sắp chết' dùng cho người hay sinh vật, 'sắp tàn' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như thời gian, sự nghiệp, hoặc một hệ thống đang dần suy yếu.
- In the dying moments of daylight I glimpsed a sail on the horizon.
- The dieselisation of this line has not been, as is sometimes the case, a means of reviving a dying branch, but an improving hand to a healthy service.