death

noun/ˈdɛθ/[ˈdɛθ]
  1. 1.

    cái chết, (cái, sự) chết, tử vong

    The cessation of life and all associated processes; the end of an organism's existence as an entity independent from its environment and its return to an inert, nonliving state.

    Học sinh đôi khi dùng từ 'sự chết' thay vì 'cái chết'. 'Cái chết' là danh từ chỉ sự kiện, trong khi 'sự chết' thường mang nghĩa trừu tượng hơn hoặc không tự nhiên trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, 'cái chết' thường được dùng để chỉ sự kiện cụ thể, trong khi 'chết' là động từ. Lưu ý rằng 'cái chết' không cần thêm loại từ vì bản thân nó đã chứa từ 'cái'.

    • My grandfather died a violent death, which saddened the whole family.
    • But foraſmuch as this [the faintneſs of the Heart] is a very bad and heavy diſtemper, and a fore-runner of death, therefore 'tis called a timely death.
  2. 2.

    cái chết

    The cessation of life and all associated processes; the end of an organism's existence as an entity independent from its environment and its return to an inert, nonliving state.

    Trong tiếng Việt, từ 'cái chết' thường được dùng để chỉ sự kiện hoặc trạng thái mất đi sự sống, trong khi 'tử hình' được dùng cụ thể trong ngữ cảnh pháp luật.

    • The serial killer was sentenced to death.
    • Thirty years after Gao Chengyong embarked on a succession of 11 rape-murders of women in northwest China, a court sentenced him to death on Friday, following an investigation that involved sifting through 230,000 fingerprints.
  3. 3.

    Thần Chết, cái chết, thần chết, tử thần

    The personification of death as a (usually male) hooded figure with a scythe; the Grim Reaper.

    Khác với danh từ chỉ sự chấm dứt sự sống, 'Thần Chết' là một danh từ riêng chỉ nhân vật, vì vậy không cần thêm loại từ.

    • When death walked in, a chill spread through the room.
    • And I looked, and behold, a pale horse, & his name that sat on him was Death"
  4. 4.

    sự chấm dứt

    The collapse or end of something.

    Từ 'sự kết thúc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chấm dứt sự sống', nhưng trong ngữ cảnh dự án hay kế hoạch, người bản ngữ sẽ hiểu ngay là sự kết thúc hoạt động.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự chấm dứt' hoặc 'sự kết thúc' được dùng cho các khái niệm trừu tượng như dự án, kế hoạch, hoặc mối quan hệ, không dùng để chỉ cái chết của sinh vật.

    • England scored a goal at the death to even the score at one all.
    • Buyer (negotiating): You were at two-fifty on that one. Go on, then, what's the death on that? Seller: Two hundred pounds is the absolute death. Buyer: Sold. Thank you.
  5. 5.

    sự chấm dứt

    The collapse or end of something.

    Khi dùng với nghĩa bóng, người Việt thường dùng các danh từ chỉ sự kết thúc hoặc chấm dứt thay vì dùng từ 'cái chết' vốn chỉ dành cho sinh vật.

    • This bake sale is going to be the death of me!
    • Having to work overtime every day is going to be the death of all my social plans.Việc phải làm thêm giờ mỗi ngày là sự chấm dứt cho mọi kế hoạch đi chơi của tôi.
  6. 6.

    cái chết tinh thần

    Spiritual lifelessness.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này dùng để mô tả sự trống rỗng về mặt cảm xúc hoặc niềm tin, không ám chỉ sự chấm dứt của cơ thể vật lý.

    • He felt a spiritual death after losing his faith.Anh ấy cảm thấy một cái chết tinh thần sau khi mất đi đức tin của mình.