vision
noun/ˈvɪʒ.ən/[ˈvɪʒ.n̩]- 1.
thị lực, thị giác
The sense or ability of sight.
⚠ Học sinh hay viết 'tầm nhìn tốt'; đúng phải là 'thị lực tốt' khi nói về khả năng nhìn của mắt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thị lực' dùng để chỉ khả năng sinh học của mắt, trong khi 'tầm nhìn' thường dùng để chỉ khả năng nhìn xa hoặc định hướng tương lai.
- He has very good vision even though he is over eighty.Ông ấy có thị lực rất tốt dù đã ngoài tám mươi tuổi.
- 2.
hình ảnh
Something seen; an object perceived visually.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hình ảnh' là danh từ trừu tượng chỉ cái được nhìn thấy, nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'con'.
- […]For to a Viſion ſo apparant, Rumor / Cannot be mute[…]
- It was the Lost Oasis, the Oasis of the vision in the sand. […] Deep-hidden in the hollow, beneath the cliffs, it lay; and round it the happy verdure spread for many a rood. […] Yes, the quest was ended, the Lost Oasis was the Found!
- 3.
ảo ảnh
Something imaginary one thinks one sees.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'Something unreal or imaginary; a creation of fancy', nhưng trong ngữ cảnh này, 'ảo ảnh' nhấn mạnh vào tính chất thị giác của vật thể không có thật đó.
ℹ Từ 'ảo ảnh' thường được dùng cho những hình ảnh không có thật do tâm trí tạo ra hoặc do hiện tượng quang học.
- He tried drinking from the pool of water, but realized it was only a vision.
- Visitations are a commonly reported afterlife phenomenon. For example, a dying patient has a vision of her mother, who has been dead for twenty years.
- 4.
ảo tưởng
Something unreal or imaginary; a creation of fancy.
⚠ Học sinh hay dùng 'tầm nhìn' (thường dùng cho mục tiêu tương lai) để chỉ những thứ không có thật; đúng phải là 'ảo tưởng'.
ℹ Từ 'ảo tưởng' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc tin vào điều gì đó không có căn cứ thực tế.
- For having the Idea of any thing in our Mind, no more proves the Exiſtence of that Thing, than the Picture of a Man evidences his being in the World, or the Viſions of a Dream make thereby a true Hiſtory.
- Do not let those visions distract you from reality.Đừng để những ảo tưởng đó làm bạn mất tập trung vào thực tế.
- 5.
viễn cảnh
A perceived potential future event or occurrence.
ℹ Từ 'viễn cảnh' thường được dùng để chỉ một viễn cảnh tương lai mang tính chất dự báo hoặc giả định, không dùng để chỉ khả năng nhìn bằng mắt.
- I know you wanted me to stay But I can't ignore the crazy visions of me in LA
- Gilead has always been a chilling vision of what America might become if right-wing theocrats seized absolute power and stripped women of all independence.
- 6.
tầm nhìn
An ideal or a goal toward which one aspires.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tầm nhìn' thường được dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc kế hoạch dài hạn, tương tự như cách dùng trong tiếng Anh.
- He worked tirelessly toward his vision of world peace.
- To achieve their vision, they enlisted the local architectural designer Marcie Banks of Clementine Construction.