dream

noun/ˈdɹiːm/[ˈdɹ̝ʷɪi̯m]
  1. 1.

    giấc mơ

    Imaginary events seen in the mind while sleeping.

    • have a dream
    • scary dream
  2. 2.

    ước mơ, giấc mơ, ước mơ

    A hope or wish.

    Trong tiếng Việt, 'ước mơ' chỉ dùng cho những mong muốn, khát vọng trong cuộc sống, hoàn toàn khác với 'giấc mơ' là những hình ảnh xuất hiện trong đầu khi ngủ.

    • have a dream
    • fulfil a dream
  3. 3.

    ảo tưởng, giấc mơ, giấc mộng

    A visionary scheme; a wild conceit; an idle fancy.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giấc mơ' (dùng cho hy vọng hoặc khi ngủ) và 'ảo tưởng' (dùng cho ý tưởng viển vông). Đừng viết 'sống trong giấc mơ' khi muốn nói về một ý tưởng không thực tế; đúng phải là 'sống trong ảo tưởng'.

    Trong tiếng Việt, 'ảo tưởng' mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'giấc mơ' khi nói về các kế hoạch không có cơ sở thực tế.

    • live in a dream
    • wake up from a dream

dream

verb/ˈdɹiːm/[ˈdɹ̝ʷɪi̯m]
  1. 1.

    nằm mơ,

    To see imaginary events in one's mind while sleeping.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nằm mơ' (động từ) với 'giấc mơ' (danh từ). Không được nói 'tôi có một nằm mơ', đúng phải là 'tôi có một giấc mơ' hoặc 'tôi nằm mơ'.

    Trong tiếng Việt, 'nằm mơ' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động xảy ra trong khi ngủ, trong khi 'giấc mơ' là danh từ chỉ nội dung của giấc mơ đó.

    • Although people primarily dream during the REM phase of sleeping, they can dream during non-REM sleep as well.
    • Dreaming when Dawn's Left Hand was in the Sky I heard a Voice within the Tavern cry, "Awake, my Little ones, and fill the Cup Before Life's Liquor in its Cup be dry."
  2. 2.

    mơ ước, mơ ước, mong ước, ước mơ, ước mong

    To hope, to wish.

    Trong tiếng Việt, 'mơ ước' thường đi kèm với giới từ 'trở thành' hoặc 'được' khi nói về mục tiêu nghề nghiệp hoặc nguyện vọng cá nhân.

    • Lucy dreams of becoming a scientist when she grows up.
    • Lucy dreams of becoming a scientist when she grows up.Lucy luôn mơ ước trở thành một nhà khoa học khi lớn lên.
  3. 3.

    mơ mộng

    To daydream.

    Học sinh hay dùng 'nằm mơ' cho nghĩa này; 'nằm mơ' chỉ dùng khi đang ngủ. Đúng phải là 'mơ mộng'.

    Trong tiếng Việt, 'mơ mộng' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc thiếu thực tế.

    • Stop dreaming and get back to work.
    • Stop dreaming and get back to work.Đừng có mơ mộng nữa và quay lại làm việc đi.
  4. 4.

    mơ thấy

    To envision as an imaginary experience (usually when asleep).

    Học sinh hay viết 'tôi mơ một giấc mơ thấy' khi dùng với tân ngữ; đúng phải là 'tôi mơ thấy' cộng trực tiếp với sự việc.

    Trong tiếng Việt, 'mơ thấy' thường được dùng để chỉ trải nghiệm cụ thể trong khi ngủ, khác với 'mơ ước' dùng cho hy vọng.

    • I dreamed a vivid dream last night.
    • And still they dream that they shall still succeed.
  5. 5.

    nghĩ đến

    To consider the possibility (of).

    Khi dùng với nghĩa này, từ 'dream' thường xuất hiện trong các cấu trúc phủ định để nhấn mạnh sự từ chối hoặc không thể chấp nhận một hành động nào đó.

    • I wouldn't dream of snubbing you in public.
    • There are more things in heaven and earth, Horatio, Than are dreamt of in your philosophy.

dream

adj/ˈdɹiːm/[ˈdɹ̝ʷɪi̯m]
  1. 1.

    trong mơ

    Ideal; perfect.

    Người học thường viết 'chiếc xe giấc mơ' thay vì 'chiếc xe trong mơ'.

    Trong tiếng Việt, 'trong mơ' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • Gonna drive back down where you once belonged / In the back of a dream car, twenty foot long
    • If a girl who talked like that was not his dream girl, he didn't know a dream girl when he heard one.