dream
noun/ˈdɹiːm/[ˈdɹ̝ʷɪi̯m]- 1.
- 2.
ước mơ, giấc mơ, ước mơ
A hope or wish.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ước mơ' chỉ dùng cho những mong muốn, khát vọng trong cuộc sống, hoàn toàn khác với 'giấc mơ' là những hình ảnh xuất hiện trong đầu khi ngủ.
- have a dream
- fulfil a dream
- 3.
ảo tưởng, giấc mơ, giấc mộng
A visionary scheme; a wild conceit; an idle fancy.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giấc mơ' (dùng cho hy vọng hoặc khi ngủ) và 'ảo tưởng' (dùng cho ý tưởng viển vông). Đừng viết 'sống trong giấc mơ' khi muốn nói về một ý tưởng không thực tế; đúng phải là 'sống trong ảo tưởng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ảo tưởng' mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'giấc mơ' khi nói về các kế hoạch không có cơ sở thực tế.
- live in a dream
- wake up from a dream