dreaming

noun/ˈdɹiː.mɪŋ/[ˈdɹiː.mɪŋ]
  1. 1.

    giấc mơ

    An instance of dreaming; a dream or reverie.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái giấc mơ'; đúng phải là 'một giấc mơ' vì 'giấc' đã đóng vai trò là loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giấc' được dùng làm loại từ cho 'mơ', vì vậy không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc'.

    • I often have strange dreams when I sleep.Tôi thường thấy những giấc mơ kỳ lạ khi ngủ.