fantasy

noun/ˈfæntəsi//ˈfæntəzi/
  1. 1.

    sự tưởng tượng

    That which comes from one's imagination or the act of imagining things.

    ℹ Khi nói về những suy nghĩ viển vông, không thực tế, từ 'ảo tưởng' thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'sự tưởng tượng'.

    • Is not this something more than fantasy?
    • A thousand fantasies / Begin to throng into my memory.
  2. 2.

    truyện giả tưởng, kì ảo, kỳ ảo

    The literary genre generally dealing with themes of magic and the supernatural, imaginary worlds and creatures, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái fantasy'; vì 'truyện giả tưởng' là một danh từ chỉ thể loại hoặc tập hợp các câu chuyện, không cần thêm loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'truyện giả tưởng' thường dùng để chỉ cả thể loại nói chung lẫn các tác phẩm cụ thể thuộc thể loại đó.

    • I really enjoy reading fantasy by J.R.R. Tolkien.Tôi rất thích đọc truyện giả tưởng của J.R.R. Tolkien.
  3. 3.

    họa tiết tưởng tượng

    A fantastical design.

    ℹ Trong ngữ cảnh thiết kế, từ này nhấn mạnh vào tính sáng tạo và sự cách điệu so với các hình mẫu thực tế trong tự nhiên.

    • Embroidered with fantasies and flourishes of gold thread.
    • The shirt was embroidered with fantasies of gold thread very delicately.Chiếc áo được thêu những họa tiết tưởng tượng bằng chỉ vàng rất tinh xảo.
  4. 4.

    thuốc mê

    The drug gamma-hydroxybutyric acid.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thuốc mê' thường được dùng để chỉ các loại thuốc gây mê trong y tế, nhưng trong ngữ cảnh tiệc tùng, nó được dùng như một từ lóng để chỉ loại ma túy này.

    • The police seized a large amount of fantasy at the nightclub.Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn thuốc mê tại hộp đêm.

fantasy

verb/ˈfæntəsi//ˈfæntəzi/
  1. 1.

    tưởng tượng

    To conceive (something) mentally; to imagine.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'fantasize about' nhưng 'tưởng tượng' ở đây tập trung vào quá trình tư duy hình ảnh thay vì sự khao khát hay mơ mộng về một đối tượng cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tưởng tượng' thường được dùng như một động từ chỉ hoạt động trí não, không cần thêm giới từ đi kèm.

    • She often fantasies that she is traveling around the world.Cô ấy thường tưởng tượng mình đang đi du lịch vòng quanh thế giới.
  2. 2.

    mơ tưởng

    To fantasize about (something).

    ℹ Từ 'mơ tưởng' thường mang sắc thái tâm lý, chỉ việc chìm đắm trong những suy nghĩ viển vông về điều mình khao khát.

    • Instead of phantasying marriage, she actually feels that she is already married to the man of her phantasy.
    • Perhaps I would be able to help him recapture the well-being and emotional closeness he fantasied his brother had experienced with his parents prior to his birth.
  3. 3.

    tưởng tượng

    To conceive mentally; to imagine.

    ⚠ Từ 'tưởng tượng' cũng được dùng cho nghĩa 'fantasize about (something)'. Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó thường đi kèm với các từ chỉ nội dung cụ thể như 'rằng' hoặc 'về việc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tưởng tượng' thường được dùng như một động từ chỉ hoạt động trí óc và không cần thêm từ bổ trợ.

    • Firſt I phantaſied that if I liſt to take vpon me the crowne and imperiall Scepter of the realme, now was the time propice and conuenient.
    • He often fantasied that he would become rich overnight.Anh ấy hay tưởng tượng rằng mình sẽ trở nên giàu có sau một đêm.
  4. 4.

    ưa thích

    To have a fancy for; to be pleased with; to like.

    ℹ Đây là cách dùng cổ ngữ trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Which he doth most fantasy.
    • The kyng fantasied so much his daughter Anne that almost everything began to grow out of frame and good order