seeing
adj/ˈsiː.ɪŋ/- 1.
có thị lực
Having vision; not blind.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'có thị lực' thường dùng để chỉ tình trạng y tế hoặc khả năng nhìn nói chung, trong khi 'sáng mắt' mang tính khẩu ngữ và đôi khi có nghĩa bóng.
- Sighted people often do not fully understand the difficulties faced by the visually impaired.Những người có thị lực thường không hiểu hết những khó khăn của người khiếm thị.